Level 8 Level 10
Level 9

Verb 9


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
correct
sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh
educate
giáo dục
equip
trang bị
execute
thi hành
fetch
tìm về, đem về
frown
cau mày, nhăn mặt
invent
phát minh
park
đỗ (xe...) ở bãi
progress
tiến bộ
reserve
dự trữ
respect
tôn trọng
twist
xoắn, cuộn, quắn
unite
đoàn kết
value
ước tính, định giá
assign
chỉ định
cater
cung cấp thực phẩm, lương thực
concede
công nhận
conceive
có mang; thụ thai
disclose
tiết lộ
envisage
dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
exhibit
phô bày, trưng bày, triển lãm
export
xuất khẩu
extract
trích (sách); chép (trong đoạn sách) nhổ (răng...)
fancy
tưởng tượng
inherit
thừa kế
insert
chèn
instruct
dạy
interfere
can thiệp vào
isolate
cô lập; cách ly
peer
bằng (ai), ngang hàng với (ai)
persist
kiên gan
plead
biện hộ
price
đặt giá
regret
hối tiếc
regulate
điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
repair
sửa
resemble
giống nhau
resume
lấy lại, chiếm lại, giành lại; hồi phục lại
speed
(+ up) làm tăng tốc độ, xúc tiến, đẩy mạnh
spin
quay (tơ) chăng (tơ), kéo (kén) tiện (bằng máy)
spring
((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy
update
cập nhật
advocate
biện hộ, bào chữa
assemble
tập hợp lại; thu thập, (kỹ thuật) lắp ráp
boost
nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh
breed
gây giống; chăn nuôi
cling
bám vào, dính sát vào, níu lấy