Level 3 Level 5
Level 4

Verb 4


102 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
promote
khuyến khích
deliver
giao hàng
measure
đo
own
sở hữu; có
retain
giữ lại
assess
đánh giá
attract
thu hút
belong
thuộc về
consist
gồm có
contribute
góp phần
hide
giấu
promise
hứa
reject
từ chối
cry
khóc
impose
áp đặt
invite
mời
vary
khác nhau
warn
cảnh báo
address
đề địa chỉ
declare
khai
destroy
phá hủy
worry
lo
divide
chia
head
đầu
name
đặt tên; gọi tên
stick
đâm, thọc, chọc
nod
gật đầu
recognize
công nhận, thừa nhận
train
rèn luyện, huấn luyện; đào tạo
attack
tấn công
clear
làm trong sạch, lọc trong
combine
phối hợp
handle
xử lý
influence
ảnh hưởng
realize
nhận ra
recommend
giới thiệu; tiến cử
shout
kêu la
spread
rải, truyền bá,trải, căng, giăng ra, bày ra
undertake
nhận, đảm nhận, đảm trách
account
coi, coi như, coi là, cho là
select
lựa chọn
climb
leo
contact
gặp được ai, tiếp xúc
recall
triệu hồi
secure
siết chặt; buộc chặt
step
bước, bước đi,(+ on) giẫm lên,(+ into) bước vào
transfer
chuyển nhượng
welcome
hoan nghênh
conclude
kết luận
disappear
biến mất
display
trưng bày
dress
mặc (quần áo...), ăn mặc
illustrate
minh họa
imply
nghĩa là
organise
tổ chức
direct
trực tiếp
escape
trốn thoát
generate
phát ra
investigate
nghiên cứu
remind
nhắc lại
advise
khuyến cáo
afford
đủ khả năng
earn
kiếm được
hand
đưa, trao tay, chuyển giao; truyền cho
inform
báo
rely
tin cậy
succeed
thành công
approve
chấp thuận; phê chuẩn; phê duyệt; chuẩn y
burn
đốt cháy
fear
sợ
vote
bỏ phiếu
conduct
hạnh kiểm
cope
(+ with) đối phó, đương đầu
derive
lấy được
elect
đắc cử
gather
tụ họp
jump
nhảy
last
tiếp tục một thời gian; kéo dài
match
làm cho hợp, làm cho phù hợp
matter
(to matter to somebody) có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
persuade
thuyết phục
ride
đi, cưỡi (ngựa..)
shut
đóng
blow
thổi, nở hoa
estimate
ước tính
recover
lấy lại, giành lại, tìm lại được
score
cho điểm (người thi đấu..)
slip
thoát, tuột ra khỏi, trượt
count
đếm; tính
hate
ghét
attach
đính kèm
exercise
tập thể dục
house
cất vào kho; lùa (súc vật) vào chuồng
lean
(+ back, forward, out, over) cúi, ngả người
roll
cuộn
wash
rửa
accompany
hộ tống
accuse
tố cáo
bind
buộc
explore
khám phá
judge
xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
rest
còn lại