Level 2
Level 1

VOCA 01


61 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
seminar (n)
hội thảo (=workshop)
secretary (n)
thư ký
memo (n)
thông báo nội bộ
bonus (n)
tiền thưởng
application (n)
đơn xin
supervisor (n)
người giám sát
process (n/v)
quy trình / xử lí
proper (adj)
đúng cách / phù hợp
loan (n)
khoản vay
department store
cửa hàng bách hóa
beverage (n)
thức uống
plant (n)
nhà máy / cái cây
production (n)
việc sản xuất / sản lượng
front desk
bàn tiếp tân
auto (n)
ô tô (= car)
outstanding (adj)
tuyệt vời / xuất sắc
contribute (v)
đóng góp (=donate)
exceptional (adj)
tuyệt vời (=excellent)
honor (v/n)
vinh danh / vinh dự
applicant (n)
người nộp đơn
position (n)
vị trí
at least (adv)
ít nhất
software (n)
phần mềm
quality (n)
chất lượng
schedule (n/v)
lịch trình / lên lịch
convention (n)
hội nghị (=conference)
require (v)
yêu cầu
present (v)
trình bày / trao / xuất trình
identification (n)
chứng minh thư
return (v)
trả lại / trở lại
building (n)
tòa nhà
defective (adj)
bị lỗi
merchandise (n)
hàng hóa (=goods)
manufacturer (n)
nhà sản xuất
concern (n)
sự lo lắng
cost (n/v)
chi phí / tốn
postpone (v)
trì hoãn (=delay)
expand (v)
mở rộng
president (n)
chủ tịch
contract (n)
hợp đồng
important (adj)
quan trọng
warehouse (n)
nhà kho
follow (v)
theo sau / làm theo
guideline (n)
quy định / hướng dẫn
manual (n)
sách hướng dẫn
conduct (v)
tiến hành (=carry out)
engineer (n)
kỹ sư
indicate (v)
chỉ ra
significant (adj)
đáng kể (=considerable)
growth (n)
sự tăng trưởng
annual (adj)
hàng năm
guest (n)
khách mời
offer (v)
cung cấp / đề nghị
accommodation (n)
chỗ ở
affordable (adj)
phải chăng
submit (v)
nộp
packaging (n)
bao bì
original (adj)
ban đầu (=initial)
candidate
ứng cử viên
detail (n/v)
chi tiết / nêu chi tiết
expenses (n)
chi phí