Level 3 Level 5
Level 4

TEST 4


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
When's your appointment?
Cuộc hẹn của bạn thì khi nào?
Room 310.
Phòng 310.
On Friday.
Vào thứ Sáu.
That's a good point.
Đó là một điểm tốt.
Where should I put the paper for the computer?
Tôi nên đặt giấy cho máy tính ở đâu?
Four boxes.
Bốn hộp.
Next to the printer.
Bên cạnh máy in.
Yesterday's newspaper.
Báo ngày hôm qua.
Are you going to Italy for your vacation?
Bạn sẽ đến Ý cho kỳ nghỉ của bạn phải không?
Yes, she's on holiday.
Vâng, cô ấy đang đi nghỉ.
For a telephone call.
Đối với một cuộc gọi điện thoại.
No, I'm going to Spain this year.
Không, tôi sẽ đến Tây Ban Nha trong năm nay.
Who's retiring next month?
Ai sẽ nghỉ hưu vào tháng tới?
No, we're not tired.
Không, chúng tôi không mệt.
I believe Caroline is.
Tôi tin rằng Caroline thì.
It's due in four weeks.
Nó thì đến hạn sau bốn tuần.
Can you take notes at tomorrow's meeting?
Bạn có thể ghi chép tại cuộc họp ngày mai không?
How did you meet him?
Làm thế nào bạn gặp anh ấy?
I didn't notice.
Tôi đã không thông báo.
I'll be happy to.
Tôi sẽ rất vui để làm.
Don't you want to take your raincoat with you?
Bạn muốn mang theo áo mưa bên mình không?
Of course I'll be there.
Tất nhiên tôi sẽ ở đó.
She'll want to take a picture.
Cô ấy sẽ muốn chụp ảnh.
No, I shouldn't need it.
Không, tôi không cần nó.
Which paint color did you choose for the waiting room?
Bạn đã chọn màu sơn nào cho phòng chờ?
He didn't see the memo.
Anh ấy đã không nhìn thấy bản ghi nhớ.
A shade of pale green.
Một màu xanh nhạt.
I don't mind waiting.
Tôi không ngại chờ đợi.
Why is Felipe sitting in the lobby?
Tại sao Felipe ngồi trong sảnh?
He's meeting me there.
Anh ấy gặp tôi ở đó.
I'd rather stand.
Tôi muốn đứng hơn.
At ten o'clock.
Lúc mười giờ.
I sent the catering order to you on Tuesday.
Tôi đã gửi đơn đặt hàng phục vụ đồ ăn cho bạn vào thứ ba.
I don't think we've received it.
Tôi không nghĩ rằng chúng tôi đã nhận được nó.
They're not in order.
Họ không theo thứ tự.
Around the corner
Xung quanh góc
Can you find your seat, or would you like me to show you where it is?
Bạn có thể tìm chỗ ngồi của mình, hay bạn muốn tôi chỉ cho bạn biết nó ở đâu?
Thanks, but I can find my way.
Cảm ơn, nhưng tôi có thể tìm đường của mình.
Those are only for display.
Chúng chỉ dành để trưng bày.
On the front page .
Trên trang nhất.
Why don't we lower the prices on our sweaters?
Tại sao chúng ta không hạ giá áo len của chúng ta nhỉ?
That discount store in town.
Cửa hàng giảm giá trong thị trấn.
How many would you like?
Bạn muốn bao nhiêu?
That should help our sales.
Điều đó sẽ giúp viêc bán hàng của chúng ta.
Can you attend the employee orientation at three?
Bạn có thể tham dự định hướng nhân viên ở ba không ?
That's the train station.
Đó là nhà ga xe lửa.
Yes, but I'll be a little late.
Có, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút.
It appears on the third page.
Nó xuất hiện trên trang thứ ba.
Where are you holding the staff meeting?
Bạn sẽ tổ chức cuộc họp nhân viên ở đâu?
Because our deadline's changed.
A) Vì thời hạn của chúng tôi đã thay đổi.
Yes, I've seen it.
Vâng, tôi đã nhìn thấy nó.
In the conference room.
Trong phòng hội nghị.
When does the promotional offer begin?
Khi nào việc khuyến mại bắt đầu?
For large orders.
Cho các đơn đặt hàng lớn.
It starts next week.
Nó bắt đầu vào tuần tới.
She's the assistant editor.
Cô ấy là trợ lý biên tập.
You'll be paid at the end of each assignment.
Bạn sẽ được trả tiền vào cuối mỗi nhiệm vụ.
I did enjoy the play.
Tôi rất thích chơi.
He's assigned to this office.
Anh ấy được phân công cho văn phòng này.
That's good to know.
Điều đó thì điều tốt để biết.
Should I get a ladder so we can hang up these signs?
Tôi có nên lấy một cái thang để chúng ta có thể treo những biển báo này không?
Sure, there's one in the stockroom.
Chắc chắn, có một cái trong kho.
Please sign here.
Vui lòng ký vào đây.
She'll call us later.
Cô ấy sẽ gọi cho chúng tôi sau.
Why doesn't the bus to the city park ever arrive on time?
Tại sao xe buýt đến công viên thành phố không đến đúng giờ?
Until the next one.
Cho đến cái tiếp theo.
No, you can't park here.
Không, bạn không thể đỗ xe ở đây.
It's frustrating, isn't it?
Thật là bực bội, phải không?
How much does this briefcase cost?
Chiếc cặp này có giá bao nhiêu?
Let me check for you.
Hãy để tôi kiểm tra cho bạn.
No, it's actually fairly long.
Không, nó thực sự khá dài.
It's about two hours to the coast.
Đó là khoảng hai giờ để đến bờ biển.
What was the article about?
Bài báo thì đã về cái gì?
I didn't read it.
Tôi đã không đọc nó.
No, not recently.
Không, không phải gần đây.
That's about it.
Đó là về nó.
Jeff was reimbursed for his trip, wasn't he?
Jeff đã được bồi hoàn cho chuyến đi của ông ấy, phải không?
Yes, I had a lovely trip.
Vâng, tôi đã có một chuyến đi đáng nhớ.
I processed his forms this morning.
Tôi đã xử lý các mẫu đơn của anh ấy sáng nay.
He's always well prepared.
Anh ấy luôn chuẩn bị tốt.
Could you drive Mr. Kim to the airport?
Bạn có thể lái xe ông Kim đến sân bay không?
Joe can give him the report.
Joe có thể đưa cho anh ta bản báo cáo.
What time does he have to leave?
Anh ấy phải đi lúc mấy giờ?
A different route.
Một tuyến đường khác.
Didn't you want to write the project summary?
Bạn muốn viết tóm tắt dự án không?
No, you should turn left.
Không, bạn nên rẽ trái.
I remember that writer.
Tôi nhớ nhà văn đó.
I did, but I could use your help.
Tôi đã làm, nhưng tôi có thể sử dụng sự giúp đỡ của bạn.
Are you leaving for lunch now, or do you have time to look over some paperwork?
Bây giờ bạn có đi ăn trưa bây giờ, hay bạn có thời gian để xem qua một số giấy tờ?
I'll look for it over here.
Tôi sẽ tìm nó ở đây.
I'm free until one-thirty.
Tôi rảnh đến một giờ ba mươi.
Yes, he's at lunch.
Vâng, anh ấy đang ăn trưa.
Who's the new supervisor at the factory?
Ai là giám sát viên mới tại nhà máy?
Oh, have they hired someone?
Ồ, họ đã thuê ai đó rồi à?
That's an interesting fact.
Đó là một sự thật thú vị.
You're a wonderful adviser.
Bạn là một cố vấn tuyệt vời.
Did that new book get a good review?
Cuốn sách mới đó có được đánh giá tốt không?
No, I haven't booked my flight.
Không, tôi chưa đặt chuyến bay.
Yes, a few of us.
Vâng, một vài người trong chúng ta.
The one I saw was pretty favorable.
Cái tôi thấy đã khá thuận lợi.
I'll need the complete inventory by five today.
Tôi sẽ cần danh sách hàng tồn kho đầy đủ trước năm giờ hôm nay.
No, I only have two.
Không, tôi chỉ có hai.
(Bl That shouldn’t be a problem.
Đó không là vấn đề.
(Cl I've finished reading that story.
Tôi đã đọc xong câu chuyện đó.
Why did one of the engineers resign from the McMaster project?
Tại sao một trong những kỹ sư từ chức khỏi dự án McMaster?
Is the engine running?
Động cơ có đang chạy không?
(Bl They wanted him to relocate.
(Bl Họ muốn anh ấy chuyển địa điểm.
It's an impressive design.
Đó là một thiết kế ấn tượng.
How did the committee select the finalists for the prize?
Ủy ban đã chọn những người thi chung kết cho giải thưởng bằng cách nào?
We evaluated their research.
Chúng tôi đã đánh giá nghiên cứu của họ.
By the end of the week.
Vào cuối tuần.
Yes, that's the price.
Vâng, đó là giá.
You wanted these charts copied, didn't you?
Bạn muốn những biểu đồ này được sao chép, phải không?
And then they should be refiled.
Và sau đó chúng nên được lưu lại.
I'll pour the coffee.
Tôi sẽ rót cà phê.
At the top of the chart.
Ở đầu biểu đồ.
Didn't anyone remember to water the plants in the office?
Ai đó đã nhớ tưới cây trong văn phòng phải không ?
I'm already a member.
Tôi là thành viên rồi.
No, I'm not thirsty.
Không, tôi không khát.
It doesn't appear so.
Nó dường như không phải như vậy.