Level 2 Level 4
Level 3

TEST 3


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
When do you start work in the morning?
Khi nào bạn bắt đầu làm việc vào buổi sáng?
Yes, I do.
Vâng, tôi làm.
At eight o'clock.
Lúc tám giờ.
She just started.
Cô ấy chỉ mới bắt đầu.
Who is Mr. Park meeting at the airport?
Ông Park sẽ gặp ai tại sân bay?
Inside the terminal.
Bên trong cảng hàng không..
They called a taxi.
Họ đã gọi một chiếc taxi.
A new client.
Một khách hàng mới.
How much do the theater tickets cost?
Vé rạp có giá bao nhiêu?
Only sixteen dollars.
Chỉ mười sáu đô la.
I'm sure they're not lost.
Tôi chắc chắn họ không bị lạc.
There's a concert at the theater.
Có một buổi hòa nhạc tại nhà hát.
Which of these notebooks is yours?
Cái nào trong những cuốn sổ là của bạn?
At the library.
Tại thư viện.
The black one's mine.
Cái màu đen là của tôi.
Thanks, it is.
Cảm ơn.
Why has the train been delayed?
Tại sao tàu bị chậm?
For about two hours.
Trong khoảng hai giờ.
Lay it over there.
Đặt nó ở đằng kia.
They’re repairing the tracks.
Họ đang sửa chữa đường ray.
Where's the nearest supermarket?
Siêu thị gần nhất ở đâu?
He asked about marketing.
Anh ấy hỏi về tiếp thị.
Just down the street.
Chỉ cần xuống phố.
No, there isn't.
Không, không có.
Do you have this shirt in a different size?
Bạn có chiếc áo này ở một kích cỡ khác không?
Yes, we also have it in medium.
Vâng, chúng tôi cũng có nó cỡ vừa.
Sure, she can go.
Chắc chắn, cô ấy có thể đi.
No, for an exercise class.
Không, cho một lớp tập thể dục.
Excuse me, can you tell me what time it is?
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?
It's a digital clock.
Đó là một chiếc đồng hồ kỹ thuật số.
Do one at a time.
Làm từng cái một.
A little past noon.
Qua trưa một chút.
I'm looking for the personnel files.
Tôi đang tìm hồ sơ nhân sự.
They're in the top drawer.
Họ đang ở trong ngăn kéo trên cùng.
I saw him arrive earlier.
Tôi đã thấy anh ấy đến sớm hơn.
I don't think so, personally.
Tôi không nghĩ như vậy, về mặt cá nhân.
When will the furniture for the lobby be delivered?
Khi nào thì đồ nội thất cho sảnh sẽ được giao?
At the service desk.
Tại bàn dịch vụ.
Some blue chairs.
Một số ghế màu xanh.
Probably tomorrow.
Có thể là ngày mai.
Does Ken work in the accounting or sales department?
Ken làm việc trong phòng kế toán hay bán hàng?
My e-mail account still works.
Tài khoản e-mail của tôi vẫn hoạt động.
I think he's in sales.
Tôi nghĩ anh ấy đang bán hàng.
He preferred the first apartment.
Anh đã ấy thích căn hộ đầu tiên.
You've operated this equipment before, haven't you?
Bạn đã từng vận hành thiết bị này trước đây phải không?
Yes, many times.
Có, nhiều lần.
(Bl In the training manual.
(Bl Trong cuốn sổ tay đào tạo.
No, the factory.
Không, nhà máy.
Who's been selected to lead the design team?
Ai được chọn để lãnh đạo nhóm thiết kế?
Sign here, please.
Ký vào đây, làm ơn.
Will he read it?
Anh ấy sẽ đọc nó chứ?
Ms. Lee was chosen.
Cô Lee đã được chọn.
Can I get you anything from the supply room?
Tôi có thể lấy gì cho bạn từ phòng vật tư không?
They've been our supplier for a while.
Họ đã là nhà cung cấp của chúng tôi trong một thời gian.
Some pencils would be nice.
Một số bút chì là ổn.
She hasn't changed rooms.
Cô ấy đã không đổi phòng.
Where will you be working for the rest of the day?
Bạn sẽ làm việc ở đâu cho đến hết ngày?
After I go home.
Sau khi tôi về nhà.
At the district office.
Tại văn phòng huyện.
It's a tight deadline.
Đó là một thời hạn chặt chẽ.
Can we review the budget now, or should we wait till later?
Chúng ta có thể xem lại ngân sách bây giờ, hay chúng ta nên đợi đến sau?
Let's find out when Sally can join us.
Hãy xem khi nào Sally có thể tham gia với chúng ta.
Yes, that's all they've got.
Vâng, đó là tất cả những gì họ có.
It weighs about ten kilos.
Nó nặng khoảng mười kg.
When will the tour begin?
Khi nào tour sẽ bắt đầu?
A history museum.
Một bảo tàng lịch sử.
He's a tour guide.
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
In about fifteen minutes.
Sau khoảng mười lăm phút.
Didn't you hear about the new check-out procedure?
Bạn đã nghe về thủ tục trả phòng mới phải không?
No. what is it?
Không. Nó là gì?
For a new hotel.
Đối với một khách sạn mới.
By special request.
Theo yêu cầu đặc biệt.
Do you need help setting up the dining room for the banquet?
Bạn có cần giúp sắp xếp phòng ăn cho bữa tiệc không?
She went to the bank.
Cô ấy đã đến ngân hàng.
Everything's ready, thanks.
Mọi thứ đã sẵn sàng, cảm ơn.
It's sitting on the table.
Nó đang ngồi trên bàn.
The workshop's been canceled, hasn't it?
Hội thảo đã bị hủy, phải không?
It's about managing your time.
Đó là về việc quản lý thời gian của bạn.
No, it's just been postponed.
Không, nó đã vừa bị hoãn lại.
It was a very nice shop.
Đó là một cửa hàng rất đẹp.
How did you find out about that movie?
Làm thế nào bạn tìm ra bộ phim đó?
To the cinema.
Đến rạp chiếu phim.
We have a good view.
Chúng tôi có một cái nhìn tốt.
Marco mentioned it.
Marco đã đề cập đến nó.
Would you please fill out an application?
Bạn vui lòng điền đơn?
Actually, I already have.
Thật ra, tôi đã làm rồi.
A job opening in the city.
Một chỗ trống việc làm trong thành phố.
No, mine's still full.
Không, tôi vẫn còn đầy.
Do you think there'll be a company picnic this year?
Bạn có nghĩ sẽ có một buổi dã ngoại của công ty năm nay không?
Maybe they'll be there.
Có lẽ họ sẽ ở đó.
For the last ten years.
Trong mười năm qua.
Yes, they've asked me to organize it.
Có, họ đã yêu cầu tôi tổ chức nó.
Why does Mr. Tang look so worried?
Tại sao ông Tang trông rất lo lắng?
Yes, so he told me.
Vâng, vì vậy anh ấy nói với tôi.
OK, I'll look it up.
OK, tôi sẽ tìm nó.
He left his briefcase on the plane.
Anh ta để chiếc cặp của mình trên máy bay.
You have a call from Ms. Kazmi on line two.
Bạn có một cuộc gọi từ cô Kazmi trên đường dây hai.
Oh good, I've been trying to reach her.
Oh tốt, tôi đã cố gắng để gọi cô ấy.
Have you checked our Web site?
Bạn đã kiểm tra trang web của chúng tôi phải không?
At least we don't have to wait to get in.
Ít nhất chúng ta không phải chờ đợi để vào.
What else is required to complete the loan agreement?
Cái gì khác là cần thiết để hoàn thành hợp đồng cho vay?
I was just about to.
Tôi đã vừa chuẩn bị.
Why'd he go alone?
Tại sao anh ấy đi một mình?
We don't need anything else.
Chúng tôi không cần bất cứ điều gì khác.
Are you going to write up the research results, or would you like me to do it?
Bạn sẽ viết kết quả nghiên cứu, hay bạn muốn tôi làm điều đó?
No, I'm not wrong.
Không, tôi không sai.
I don't mind doing it.
Tôi không phiền khi làm điều đó.
I'd like to reserve one.
Tôi muốn đặt trước một cái.
Hasn't George commented on our proposal yet?
George bình luận về đề xuất của chúng ta chưa?
He said he'd look at it today.
Anh ấy nói sẽ nhìn vào ngày hôm nay.
Not at this intersection.
Không phải ở ngã tư này.
What a nice compliment!
Thật là một lời khen tốt đẹp!
How well do you know the new head manager?
Bạn biết người quản lý mới nhiều như thế nào?
He's ahead of schedule.
Anh ấy đi trước thời hạn.
Yes, the main branch.
Có, chi nhánh chính.
We've worked together for years.
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong nhiều năm.
My company is looking for land to build another factory.
Công ty của tôi đang tìm đất để xây dựng một nhà máy khác.
Floor plans for the building.
Sơ đồ mặt bằng cho tòa nhà.
I can show you some possible sites.
Tôi có thể chỉ cho bạn một số địa điểm có thể.
They'll be happy to lend us one.
Họ sẽ rất vui khi được cho chúng tôi mượn.