Level 2
Level 1

TEST 1


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
What flight is he arriving on?
Anh ấy đang đến chuyến bay gì?
Flight 48.
Chuyến bay 48.
Only an hour.
Chỉ một tiếng.
At the airport.
Tại sân bay.
When did you join the company?
Bạn đã gia nhập công ty khi nào?
Yes, I’m enjoying it here.
Vâng, tôi đang tận hưởng ở đây.
Three years ago.
Ba năm trước.
The Strauss Company.
Công ty Strauss.
Where are you staying in town?
Bạn đang ở đâu trong thị trấn?
Yes, often.
Có, thường xuyên.
At the lakeside Hotel.
Tại khách sạn ven hồ.
For a conference.
Cho một hội nghị.
Who’s meeting with Ms.Clark right now?
Ai đang gặp Ms.Clark ngay bây giờ?
The accountant.
Kế toán viên.
The meeting was rather short.
Cuộc họp khá ngắn.
Yes, you’re quite right.
Vâng, bạn rất đúng.
How many clients will be visiting?
Có bao nhiêu khách hàng sẽ đến thăm?
Yes, they are.
Vâng, họ là.
At two o’clock.
Vào lúc hai giờ.
About a dozen.
Khoảng một tá.
What are these sweaters made of?
Những chiếc áo len này được làm bằng gì?
In Mexico, I think.
Ở Mexico, tôi nghĩ.
I like the blue ones.
Tôi thích những cái màu xanh.
They’re cotton.
Chúng là vải cốt-tông.
Where can I get a copy of the weekly newsletter?
Tôi có thể lấy bản sao của bản tin hàng tuần ở đâu?
Every other week.
Mỗi tuần khác.
I read that, too.
Tôi cũng đọc nó.
On our Web site.
Trên trang web của chúng tôi.
Would you like me to call a taxi for you?
Bạn có muốn tôi gọi taxi cho bạn không?
It’s not very likely.
Nó rất không có khả năng lắm.
No, thanks. I’d prefer to walk.
Không, cảm ơn. Tôi thích đi bộ hơn.
I’ll return his call then.
Tôi sẽ gọi lại cho anh ấy sau.
When do you expect the merger to be appoved?
Khi nào bạn mong đợi việc sáp nhập được phê chuẩn?
By the end of the month.
Muộn nhất là cuối tháng.
I expect so.
Tôi mong đợi như vậy.
Yes, sales ought to improve.
Có, doanh số nên cải thiện.
Should we stay late tonight or work on this job tomorrow?
Chúng ta có nên ở lại muộn tối nay hay làm công việc này ngày mai?
I’m not free tomorrow.
Tôi không rảnh ngày mai.
We walked through the lobby.
Chúng tôi đã đi qua sảnh.
Let’s make him an offer.
Hãy cho anh ấy một đề nghị.
Why did Yumi leave the seminar early?
Tại sao Yumi rời hội thảo sớm?
Seven o’clock this morning.
Bảy giờ sáng nay.
Some are in Room
Một số thì trong Phòng
She had a doctor’s appointment.
Cô ấy đã có một cuộc hẹn với bác sĩ.
Who will replace Mr.Fernandez when he retires?
Ai sẽ thay thế ông Fernandez khi ông ấy nghỉ hưu?
I’ve never been there.
Tôi đã không bao giờ ở đó.
I heard that Maria Ortega will.
Tôi nghe nói rằng Maria Ortega sẽ.
No, I’m not tired.
Không, tôi không mệt mỏi.
Where can I attend an evening course?
Tôi có thể tham gia khóa học buổi tối ở đâu?
It’s a four-course meal.
Nó một bữa ăn bốn món.
Yes, attendance is required.
Vâng, việc tham dự là bắt buộc.
The university has some night classes.
Trường đại học có một số lớp học buổi tối.
When will we begin marketing the new alarm system?
Khi nào chúng ta sẽ bắt đầu tiếp thị hệ thống báo động mới?
After more tests are completed.
Sau khi các thử nghiệm thêm được hoàn thành.
It’s an efficient system.
Nó là một hệ thống hiệu quả.
In Europe and North America.
Ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Why are our supplies so low?
Tại sao vật tư của chúng ta thấp như vậy?
I’m suprised to see you!
Tôi bất ngờ khi thấy bạn!
The bottom shelf.
Kệ dưới cùng.
The delivery’s been delayed.
Việc giao hàng đã bị trì hoãn.
Why don’t we go out for some fresh air?
Tại sao chúng ta không ra ngoài để có chút không khí trong lành nhỉ?
It’s out of stock.
Nó hết hàng.
Yes, I’d like to take a break.
Uh, tôi muốn nghỉ ngơi.
The chairs go over there.
Những chiếc ghế ra đằng kia.
Who shipped the product samples yesterday?
Ai đã vận chuyển các mẫu sản phẩm hôm qua?
In the afternoon shipment.
Trong lô hàng buổi chiều.
Mrs. Kang sent them.
Bà Kang gửi chúng.
I’ve already tried them.
Tôi đã thử chúng rồi.
Those French lessons were very useful, weren’t they?
Những bài học tiếng Pháp đó đã rất hữu ích, phải không?
At the training center.
Tại trung tâm đào tạo.
It’s held Monday and Wednesday.
Nó tổ chức thứ hai và thứ tư.
Yes, I really learned a lot.
Vâng, tôi thực sự đã học được rất nhiều.
Aren’t you supposed to be on holiday this week?
Bạn sẽ đi nghỉ tuần này, phải không?
No, I had a scheduling conflict.
Không, tôi đã bị trùng lịch.
I go there with my family.
Tôi đến đó với gia đình.
They used to be.
Họ đã từng.
You’ve gone through customs, haven’t you?
Bạn đã đi qua hải quan rồi, phải không?
Is she one of our customers?
Cô ấy là một trong những khách hàng của chúng ta à?
Yes, it was faster then usual.
Vâng, nó đã nhanh hơn bình thường.
I haven’t received one yet.
Tôi đã nhận được một cái.
I thought the discussion was helpful.
Tôi nghĩ rằng các cuộc thảo luận thì đã hữu ích.
Sure, help yourself.
Chắc chắn rồi, cứ tự nhiên.
The quarterly reports.
Các báo cáo hàng quý.
Yes, our goals seem clearer now.
Vâng, các mục tiêu của chúng tôi có vẻ rõ ràng hơn.
Do I have to complete this application now?
Tôi có phải hoàn thành đơn xin này bây giờ à?
We’re competing for market share.
Chúng tôi cạnh tranh để giành thị phần.
Yes, I confirmed my reservation.
Có, tôi đã xác nhận đặt phòng của tôi.
You can fill it out at home if you’d like.
Bạn có thể điền nó ở nhà nếu bạn thích.
I think the vice president should select the location.
Tôi nghĩ rằng phó chủ tịch nên chọn địa điểm.
But she asked us to.
Nhưng cô ấy đã yêu cầu chúng tôi.
A wide variety.
Một loạt.
We couldn’t find them.
Chúng tôi đã không thể tìm thấy chúng.
Your new assignment looks quite complicated.
Nhiệm vụ mới của bạn trông khá phức tạp.
It’s nicer than the old sign.
Nó hay hơn bảng hiệu cũ.
I’ll distribute them tomorrow.
Tôi sẽ phân phối chúng vào ngày mai.
It’s actually easier than it looks.
Nó thực sự dễ dàng hơn vẻ ngoài của nó.
How about a game of tennis this weekend?
Thế còn một trận đấu tennis vào cuối tuần này?
No, I’m afraid I didn’t.
Không, tôi sợ tôi đã không.
Well, I do need the exercise.
Vâng, tôi cần tập thể dục.
I bought ten of them.
Tôi đã mua mười trong số chúng.
Have the emergency exits been inspected?
Các cửa thoát hiểm khẩn cấp đã được kiểm tra chưa?
Only in an emergency.
Chỉ trong trường hợp khẩn cấp.
Through the main entrance.
Thông qua lối vào chính.
Yes, everything’s fine.
Vâng, mọi thứ đều ổn.
Do you have to phone your office now, or can you wait until later?
Bạn phải gọi điện thoại cho văn phòng của bạn bây giờ, hay bạn có thể đợi cho đến sau?
I’d better do it before I forget.
Tôi nên làm điều nó trước khi tôi quên.
A waiter will be with you in a moment.
Một người phục vụ sẽ ở bên bạn sau giây lát.
Our new offices will be bigger.
Văn phòng mới của chúng tôi sẽ lớn hơn.
Hasn’t Mr.Chu finished compiling the data?
Mr.Chu đã xong việc biên dịch dữ liệu phải không?
Of course, you can borrow my calculator.
Tất nhiên, bạn có thể mượn máy tính của tôi.
He hasn’t received all the figures yet.
Anh ấy chưa nhận được tất cả các số liệu.
Sure, he can come by anytime.
Chắc chắn, anh ấy có thể ghé qua bất cứ lúc nào.
How can we identify the best solution?
Làm thế nào chúng ta có thể xác định giải pháp tốt nhất?
We may want to consult some experts.
Chúng tôi có thể muốn tham khảo ý kiến một số chuyên gia.
Everyone must show identification.
Mọi người phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
In the laboratory.
Trong phòng thí nghiệm.
Why don’t we take a few minutes to go over the proposal?
Tại sao chúng ta không dành vài phút để xem qua đề xuất nhỉ
It lasted a few hours.
Nó kéo dài một vài giờ.
Should we ask Sarah to join us?
Chúng ta có nên yêu cầu Sarah tham gia cùng chúng ta không?
I didn’t select the speaker.
Tôi đã không chọn người diễn giả.