Level 4 Level 6
Level 5

TEST 5


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
The man's holding a wallet.
Người đàn ông đang cầm ví.
The man's painting a picture.
Người đàn ông đang vẽ một bức tranh.
The man's brushing his hair.
Người đàn ông đang chải tóc.
The man's sweeping with a broom.
Người đàn ông đang quét dọn bằng chổi .
The woman's picking up a bag.
Người phụ nữ đang nhặt một cái túi.
The woman's carrying some flowers.
Người phụ nữ mang theo một số bông hoa.
The woman's throwing something away
Người phụ nữ đang ném thứ gì đó đi
The woman's sitting outdoors.
Người phụ nữ đang ngồi ngoài trời.
The men are passing a plate of food
Những người đàn ông đưa một đĩa thức ăn.
The men are washing some dishes.
Những người đàn ông đang rửa một số cái đĩa.
The men are exchanging money.
Những người đàn ông đang trao đổi tiền.
The men are cooking dinner..
Những người đàn ông đang nấu bữa tối ..
Artwork is being taken off the wall.
Tác phẩm nghệ thuật đang lấy khỏi bức tường.
A plant has fallen over on the floor.
Một cái cây đã đổ trên sàn nhà.
A rug is lying in front of the door.
Một tấm thảm đang nằm trước cửa.
A package has been set in the hallway.
Một bưu kiện đã được đặt ở hành lang.
They're entering separate offices.
Họ đang vào văn phòng riêng.
They're examining papers on a table.
Họ đang kiểm tra giấy tờ trên bàn.
The woman's hung her jacket on a chair.
Người phụ nữ đã treo áo khoác lên ghế.
The man's watching a presentation on a screen.
Người đàn ông đang xem một bài thuyết trình trên màn hình.
Some hikers are climbing a hill.
Một số người đi bộ đang leo lên một ngọn đồi.
A railing is being installed.
Một lan can đang được lắp đặt.
Some people are purchasing shirts.
Một số người đang mua áo sơ mi.
Vendors are displaying their merchandise.
Những người bán hàng đang trưng bày hàng hóa của họ.
Some tents are being assembled.
Một số lều đang được lắp.
The chairs are shaded by umbrellas.
Những chiếc ghế được che bởi những chiếc ô.
Tourists are relaxing on the beach.
Khách du lịch đang thư giãn trên bãi biển.
Towels have been spread out on the sand.
Khăn đã được trải ra trên cát.
Some performers are on a stage.
Một số người biểu diễn trên sân khấu.
An audience is seated in rows.
Một khán giả đang ngồi thành hàng.
Tickets are being collected.
Vé đang được thu thập.
People are exiting a theater.
Mọi người đang rời khỏi một nhà hát.
The man is removing his coat.
Người đàn ông đang cởi áo khoác.
The man is pushing a gate open.
Người đàn ông đang đẩy một cánh cổng mở.
A suitcase has been left on the floor.
Một chiếc vali đã được bỏ lại trên sàn nhà.
A cart has been loaded with luggage.
Một giỏ hàng đã được chất đầy hành lý.
Spectators have gathered along the street.
Khán giả đã tập trung dọc theo đường phố.
A sporting event is taking place in a stadium.
Một sự kiện thể thao đang diễn ra trong một sân vận động.
The road has been blocked by some tires.
Con đường đã bị chặn bởi một số lốp xe.
Riders are getting on their bicycles.
Các tay đua đang lên xe đạp của họ.