Level 2
Level 1

TEST 1


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
The man is unlocking a door.
Người đàn ông đang mở khóa cửa.
The man is holding some packages.
Người đàn ông đang cầm một số bưu kiện.
The man is loading a cart.
Người đàn ông đang tải một giỏ hàng.
The man is standing near some boxes.
Người đàn ông đang đứng gần một số hộp.
One woman is picking up a bag.
Một người phụ nữ đang nhặt một cái túi.
One woman is putting on a hat.
Một người phụ nữ đang đội mũ lên.
The women are wearing coats.
Phụ nữ đang mặc áo khoác.
The women are waiting outdoors.
Những người phụ nữ đang chờ đợi ngoài trời.
A man's walking down an escalator.
Một người đàn ông đang đi xuống thang cuốn.
A man's wrapping some merchandise.
Một người đàn ông đang gói một số hàng hóa.
Some people are cleaning the floor.
Một số người đang lau sàn nhà.
Some people are seated next to an escalator.
Một số người đang ngồi cạnh thang cuốn.
A woman is opening an umbrella.
Một người phụ nữ đang mở một chiếc ô.
Customers are shopping in an open-air market.
Khách hàng đang mua sắm ở một chợ ngoài trời.
A vendor is reaching into a display case.
Người bán hàng đang với vào trong một tủ trưng bày.
Some people are bicycling through a market.
Một số người đang đi xe đạp qua một khu chợ.
She's jotting down notes on a notepad.
Cô ấy đang ghi chép lại vào một ghi chú.
She's arranging some flowers in a vase.
Cô ấy đang cắm một số bông hoa trong một chiếc bình.
She's attaching items to a bulletin board.
Cô ấy gắn thứ vào bảng thông báo.
She's moving her computer monitor.
Cô ấy đang di chuyển màn hình máy tính của mình.
Some people are climbing the stairs.
Một số người đang leo cầu thang.
Some people are leaning against a railing.
Một số người đang dựa vào lan can.
A woman is reading on a bench.
Một người phụ nữ đang đọc trên băng ghế.
A man is working in a garden.
Một người đàn ông đang làm việc trong vườn.
A framed picture is hanging above a doorway.
Một bức tranh có khung đang treo phía trên cửa.
A sofa has been positioned across from a window.
Một chiếc ghế sofa đã được đặt đối diện với cửa sổ.
A television has been set on a bookshelf.
Một chiếc tivi đã được đặt trên giá sách.
Some books have been stacked on a table.
Một số cuốn sách đã được xếp trên bàn.
The vehicles are all traveling in the same direction
Các phương tiện đều đi cùng chiều.
A traffic signal is suspended above an intersection.
Tín hiệu giao thông được treo phía trên giao lộ.
Painted lines separate the lanes of traffic.
Các vạch sơn phân cách các làn đường giao thông.
A high-rise building is being erected near a busy roadway.
Một tòa nhà cao tầng đang được xây dựng lên gần một con đường đông đúc.
An instrument has been left on a piano.
Một nhạc cụ đã được để lại trên một cây đàn piano.
The floor is partially covered by a rug
Sàn được che phủ một phần bởi tấm thảm.
A music stand is being adjusted.
Một giá đỡ âm nhạc đang được điều chỉnh.
A stage is being prepared for a concert.
Sân khấu đang được chuẩn bị cho một buổi hòa nhạc.
Some boards have been piled on a deck.
Một số cái bảng đã được chất đống trên boong.
Workers are fastening their helmets.
Công nhân đang buộc chặt mũ bảo hiểm của họ.
A ladder has been placed next to a vertical beam.
Một cái thang đã được đặt bên cạnh một thanh xà dọc.
Pipes are being carried up some steps.
Ống đang được mang lên trên một số bậc.