Level 7 Level 9
Level 8

Lesson 8: Office Procedures


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Appreciation
n. recognition, understanding; thanks (đánh giá cao)
Be made of
v, to consist of (làm bằng cái gì, gồm có cái gì)
Bring in
v, to hire or recruit; to cause to appear (thuê, tuyển dụng; bắt đi (để trình diện, hỏi cung, phạt...))
Casually
adv, informally (thân mật, bình thường, không trịnh trọng)
Code
n, rules of behavior (quy định, quy tắc, luật lệ, đạo lý)
expose
v. to make aware;to give experience (phơi bày, bộc lộ, trưng bày)
Glimpse
n, a quick look (lướt qua, thoáng qua)
Out of
adj, no longer having, missing (hết, mất)
Outdated
adj, obsolete; not currently in use (hết hạn,lỗi thời, lạc hậu)
Practice
n, method of doing something; v. to repeat in order to learn (tập luyện)
Reinforce
v, to strengthen, support (tăng cường, củng cố)
Verbally
adv, in spoken form (bằng lời nói )