Level 38 Level 40
Level 39

Lesson 39: Hotels


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Advanced
adj., highly developed; at a higher level (tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến; ở mức cao)
Chain
n, a group of enterprises under a single control (dây xích, dây chuyền, dãy, chuỗi (khách sạn, nhà hàng...))
Check in
v., to register at a hotel; to report one’s presence (làm thủ tục đăng ký (để vào khách sạn, vào hội nghị, lên máy bay...))
Confirm
v., to validate ( xác nhận; chứng thực)
Expect
v., to consider probable or reasonable (mong chờ, mong đợi, hy vọng; đòi hỏi)
Housekeeper
n., someone employed to do domestic work (quản gia)
Notify
v., to report (báo, thông báo, khai báo)
Preclude
v., to make impossible; to rule out (loại trừ, trừ bỏ, ngăn ngừa)
Quote
v., to give exact information on; n., a quotation (v: trích dẫn; định giá; n: sự/lời/đoạn trích dẫn)
Rate
n., the payment or price according to a standard (suất, mức, giá (giá được tính theo các nấc căn cứ theo chất lượng))
Reservation
n., an arrangement to set something aside (sự giữ trước, đặt trước; khu vực dành riêng)
Service
n., useful functions (dịch vụ, sự phục vụ)