Level 27 Level 29
Level 28

Lesson 28: Quality Control


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Brand
n. an identifying mark or label; a trademark (nhãn, nhãn hiệu)
Conform
v. to match specifications or qualities (làm cho thích hợp; thích nghi với)
Defect
n. an imperfection or flaw (n: nhược điểm; thiếu sót; v: đào ngũ, bội giáo)
Enhance
v. to make more attractive or valuable (nâng cao, tăng cường)
Garment
n. an article of clothing (quần áo; vỏ bọc ngoài)
Inspect
v. to look at closely; to examine carefully or officially (kiểm tra, thanh tra)
Perceptive
adj. able to see or understand (nhận thức được, cảm thụ được)
Repel
v. to keep away; to fight against (đẩy lùi; khước từ, cự tuyệt)
Take back
v. to return something; to withdraw or retract (đồng ý nhận lại, chấp nhận cho ai trở lại; rút lui, rút lại)
Throw out
v. to dispose of (vứt đi, lấn át; ném ra, văng ra (thóa mạ))
Uniformly
adv. in the same way; consistently (đồng dạng, giống nhau - similarly; không thay đổi - consistently)
Wrinkle
n. a crease, ridge, or furrow, especially in skin or fabric (n: vết/nếp nhăn, nhàu; v: làm nhăn, làm nhàu)