Level 22 Level 24
Level 23

Lesson 23: Investments


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Aggressively
adv. competitively, assertively (hung hăng, hùng hổ; tháo vát, xông xáo)
Attitude
n. a felling about something or someone (quan điểm, thái độ (với ai hoặc cái gì); tư thế, điệu bộ)
Commit
v. to consign for future use, to promise (gửi, giao phó, ủy nhiệm, ủy thác; hứa, cam kết)
Conservative
adj. Cautious, restrained (bảo thủ, thận trọng)
Fund
n. an amount of money for something specific; v. to provide money for (n: quỹ, kho; v: tài trợ).
Invest
v. to put money into a business or activity with the hope of making more money; to put effort into something (đầu tư)
Long-term
adj. involving or extending over a long period (dài hạn, dài ngày, lâu dài)
Portfolio
n. a list of investments (danh mục đầu tư, danh sách vốn đầu tư (của 1 cty, ngân hàng...))
Pull out
v. to withdraw, to stop participating; n. a withdrawal, removal (rút ra, rút khỏi, thôi không tham gia)
Resource
n. assets; valuable things (tài nguyên, tài sản)
Return
n. the amount of money gained as profit (v,n: trở lại, trở về, đáp lại; n: tiền lãi, tiền lời)
Wisely
adv. Knowledgeablely, smartly (khôn ngoan, từng trải, thông thái, uyên bác)