Level 18 Level 20
Level 19

Lesson 19: Invoices


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Charge
n, an expense or a cost; v, to demand payment (n: tiền phải trả, tiền công; v: tính tiền, đòi trả, bắt chịu chi phí)
Compile
v, to gather together from several sources (soạn, biên soạn, soạn thảo)
Customer
n, one who purchases a commodity or service (khách hàng (người mua hàng hóa hoặc dịch vụ))
Discount
n, a reduction in price; v. to reduce in price (n: sự giảm, giảm giá, chiết khấu, khấu trừ; v: giảm, giảm giá)
Efficient
adj, acting or producing effectively with a minimum of waste or unnecessary effort (có hiệu quả, có năng suất cao)
Estimate
v, to approximate the amount or value of something; to form an opinion about something; n. an approximation (ước lượng, ước tính)
Impose
v, to establish or apply as compulsory; to force upon others (bắt chịu, bắt gánh vác; lạm dụng, lợi dụng; gây ấn tượng, gây tác động)
Mistake
n, an error or a fault (n: lỗi, nhầm; v: phạm lỗi; nhầm lẫn)
Order
n, a request made to purchase something; v, to command or direct (n: thứ tự, thứ, bậc, loại; mệnh lệnh, nội quy, thủ tục; sự/đơn đặt hàng; v: ra lệnh, chỉ dẫn; đặt hàng, gọi món ăn)
Promptly
adv. on time, punctually (nhanh chóng, ngay lập tức)
Rectify
v. to set right or correct (sửa cho đúng, sửa cho ngay)
Terms
n. conditions (điều kiện, điều khoản; thời hạn, kỳ hạn, học kỳ, khóa học, phiên tòa)