Level 15 Level 17
Level 16

Lesson 16: Shopping


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Bargain
v. to negotiate; n, an advantageous purchase (mặc cả, thương lượng mua bán; n: cơ hội tốt (buôn bán))
Bear
v, to have a tolerance for; to endure (mang, vác, ôm, cầm; chịu đựng; n: con gấu)
Behavior
n, the manner of one’s actions (thái độ, hành vi, cách cư xử)
Checkout
n, the act, time, or place of checking out, as at a hotel, library, or supermarket (việc/thời gian/nơi chốn thanh toán để rời đi (ở siêu thị, KS...))
Comfort
v. to calm somebody; n, a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and contentment (an ủi, dỗ dành; n: an nhàn, sung túc; thoải mái, không gò bó)
Expand
v, to increase the size, volume, quantity, or scope of; to enlarge (mở rộng, giãn ra; khai triển, phát triển)
Explore
v, to investigate systematically (thăm dò, khảo sát)
Item
n, a single article or unit (mặt hàng)
Mandatory
adj, required or commanded, obligatory ((thuộc) lệnh, bắt buộc; ủy nhiệm, ủy thác)
Merchandise
n, items available in stores (n: hàng hóa; v: buôn bán, quảng bá sản phẩm)
Strictly
adv,rigidly, without flexibility (một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc)
Trend
n, the current style; vogue (xu hướng, xu thế)