Level 13 Level 15
Level 14

Lesson 14: Salaries and Benefits


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Basis
n. the main reason for something; a base or foundation (nền tảng, cơ sở)
Be aware of
v. to be conscious of; to be knowledgeable about (nhận biết, có ý thức, biết được - be conscious of)
Benefit
n. the advantage provided to an employee in addition to salary; v. to take advantage of (n: lợi ích, trợ cấp, phúc lợi; v: làm lợi, giúp ích; được lợi, hưởng lợi)
Compensate
v. to pay, to make up for(bồi thường, đền bù)
Delicately
adv. with sensitivity (‹một cách› tinh vi, tế nhị, khôn khéo, thận trọng)
Eligible
adj. able to participate in something; qualified (thích hợp, đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn; có thể chọn được)
Flexibly
adv. with the ability to change; loosely (‹một cách› mềm dẻo, linh hoạt, linh động)
Negotiate
v. to talk for the purpose of reaching an agreement, especially on prices or contracts (đàm phán, thương lượng)
Raise
n. an increase in salary; v. to move up (n: ‹sự› nâng lên, tăng lương; v: nâng lên, đưa lên; nêu ra, đề xuất)
Retire
v. to stop working; to withdraw from a business or profession (về hưu; rời bỏ, rút về (nơi kín đáo), bỏ cuộc (thể thao))
Vested
adj. guaranteed as a right, involved (được trao, được ban, được phong; quyền được bảo đảm)
Wage
n. the money paid for work done, usually hourly (tiền công, tiền lương (thường trả theo giờ))