Level 11 Level 13
Level 12

Lesson 12: Applying and Interviewing


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Ability
n, a skill, a competence (năng lực, khả năng, tài năng)
Apply
v, to look for; to submit an application (áp dụng, ứng dụng; thỉnh cầu, xin việc)
Background
n, a person’s experience, education, and family history (kiến thức, kinh nghiệm, quá trình học tập)
Be ready for
v, to be prepared (sẵn sàng cho)
Call in
v, to ask to come; to beckon (mời đến, gọi đến; thu về, lấy về, đòi về (tiền))
Confidence
n, a belief in one’s ability, self-esteem (tin tưởng, tin cậy; tự tin)
Constantly
adj, on a continual basis, happening all the time (liên tục, luôn luôn, không đổi)
Expert
n, a specialist (nhà chuyên môn, chuyên gia)
Follow up
v. to take additional steps, to continue; n. the continuation of a previous action (v: làm tiếp, bồi thêm; bám sát; n: bước/hành động tiếp theo)
Hesitant
adj. reluctant; with reservation (do dự, lưỡng lự)
Present
v. to introduce; to show; to offer for consideration (bày tỏ, trình bày - to show; giới thiệu - to introduce; biếu, tặng, đưa, nộp)
Weakly
adv, without strength; poorly (yếu ớt, ốm yếu)