Level 6 Level 8
Level 7

New level


18 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
derby
danh từ ▪ cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ở Êp▪xơn gần Luân▪đôn vào ngày thứ tư đầu tiên tháng 6 hằng năm do Đa▪bi đặt ra năm 1780) ((cũng) ~ day) ▫ ~ dog ▪ chó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng danh từ ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mũ quả dưa /'dα:bi/
deferential (to/toward)
tính từ ▪ tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...) ◦ to be ~ to someone tôn kính ai /,defз'ren∫зl/
demure
tính từ ▪ nghiêm trang, từ tốn; kín đáo ▪ làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn /di'mjuз/
deride
ngoại động từ ▪ cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu /di'raid/
despot
danh từ ▪ vua chuyên chế, bạo quân ▪ kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược /'~/
embezzle
động từ ▪ biển thủ, tham ô (tiền...) /im'bezl/
empathy
danh từ ▪ (tâm lý học) sự thấu cảm /'empзθi/
enmity
danh từ ▪ sự thù hằn ▪ tình trạng thù địch ◦ to be at ~ with someone thù địch với ai /'enmiti/
erudite
tính từ ▪ học rộng, uyên bác /'eru:dait/
extol
ngoại động từ ▪ tán dương, ca tụng ◦ ~ to someone to the skies tán dương ai lên tận mây xanh /iks'tol/
fabricate
ngoại động từ ▪ bịa đặt (sự kiện) ▪ làm giả (giấy tờ, văn kiện) ▪ (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng /'fæbrikeit/
feral
tính từ ▪ hoang dã ▪ hoang vu, không cày cấy ▪ cục súc; hung dữ /'fiзrзl/
flabbergast
ngoại động từ ▪ làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc
forsake
ngoại động từ bỏ rơi ▪ từ bỏ, bỏ ◦ to ~ bad habits bỏ thói xấu /fз'seik/
fractious
tính từ ▪ cứng đầu, cứng cổ, bướng ◦ a ~ boy thằng bé cứng đầu cứng cổ ▪ cau có, quàu quạu; hay phát khùng /'fræk∫зs/
furtive
tính từ ▪ trộm, lén lút ◦ to catch a ~ glance nhìn trộm ▪ bí mật, ngấm ngầm /'fз:tiv/
gluttony
danh từ ▪ tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn /'glΔtni/
gratuitous
tính từ ▪ cho không, không lấy tiền; không mất tiền, không phải trả tiền ◦ a ~ help sự giúp đỡ không lấy tiền ▪ không có lý do, vô cớ, vu vơ ◦ a ~ lie sự nói dối không có lý do ◦ a ~ insult lời lăng mạ vô cớ /grз'tju:itзs/