Level 16 Level 18
Level 17

New level


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
apathy
tính không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững /'æpзθi/
splash
sự bắn tung tóe, té, văng /splæ∫/
pivot
trụ, chốt; đặt lên trụ, chốt; xoay quanh trụ /'pivзt/
confrontation
sự chạm chán, đương đầu /,konfrΔn'tei∫n/
outrage
sự xúc phạm, làm phương hại; sỉ nhục; vi phạm trắng trợn; cưỡng hiếp /'autreidЗ/
explicit
▪ rõ ràng, dứt khoát ▪ nói thẳng (người) ▪ (toán học) hiện ◦ ~ function hàm hiện ▪ hiểu, rõ ràng; hoàn hảo, chi tiết // nghiên cứu chi tiết
scramble
▪ sự bò, sự toài, sự trườn (trên miếng đất mấp mô) ▪ cuộc thi mô tô, cuộc thử mô tô (trên bãi đất mấp mô) ▪ sự tranh cướp, sự tranh giành ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) /'skræmbl/
squeez
▪ chổi cao su (quét sàn tàu) ▪ ống lăn (bằng cao su để dán ảnh) ngoại động từ ▪ quét bằng chổ cao su ▪ lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt) /'skwi:'dЗi:/ (squilgee) /'skwil'dЗi:/
pony
▪ ngựa nhỏ ▪ (từ lóng) hai mươi lăm bảng Anh ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường) ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản dịch quay cóp /'pouni/
patronise
▪ bảo trợ, đỡ đầu ▪ đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố ◦ ~ing airs vẻ kẻ cả bề trên ▪ chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen) /'pætrзnaiz/ (patronize) /'pætrзnaiz/
stash
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...) /stæ∫/
lug
giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) ~worm) ▪ (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) ~sail) ▪ tai, vành tai ▪ quai (ấm, chén...) ▪ (kỹ thuật) cái cam ▪ (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo ▪ (kỹ thuật) vấu lồi ▪ sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi ▪ (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu ◦ to put on ~s làm bộ làm điệu động từ ▪ kéo lê, kéo mạnh, lôi ▪ đưa vào (vấn đề...) không phải lúc /lΔg/
embrace
sự ôm, cái ôm ▪ (nói trại) sự ăn nằm với nhau ngoại động từ ▪ ôm, ôm chặt, ghì chặt ▪ nắm lấy (thời cơ...) ▪ đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...) ▪ gồm, bao gồm ▪ bao quát (nhìn, nắm) ngoại động từ ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà) /im'breis/
conjure
làm trò ảo thuật ◦ to ~ a rabbit out of an hat làm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra ▪ làm phép phù thuỷ ▪ gọi hồn, làm hiện hồn ◦ to ~ up the spirits of the dead gọi hồn người chết ▪ gợi lên ◦ to ~ up visions of the past gợi lên những hình ảnh của quá khứ ▪ trịnh trọng kêu gọi ▫ ~ man ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lão phù thuỷ ▫ ~ woman ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mụ phù thuỷ ▫ a name of ~ with ▪ người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng /'kΔndЗз/
uphill
dốc (đường) ▪ khó khăn, vất v (công việc) ◦ an ~ task một nhiệm vụ khó khăn phó từ ▪ lên dốc danh từ ▪ dốc, đường dốc /' p'hil/
embellish
làm đẹp, trang điểm, tô son điểm phấn ▪ thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...) /im'beli∫/
cogent
vững chắc; có sức thuyết phục (lập luận...) /'koudЗзnt/
validation
sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị /,væli'dei∫n/
inmate
người ở cùng (trong một nhà); người bệnh, người ở tù /'immeit/