Level 15 Level 17
Level 16

New level


15 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
palpitation
sự đập nhanh, hồi hộp trống ngực, /,pælpi'tei∫n/
patrol
đội tuần tra, đi tuần tra /pз'troul/
ligament
dây chằng, dây ràng buộc /'ligзmзnt/
bladder
bong bóng, ruột (bóng đá), người huênh hoang, rỗng tuếch /'blædз/
atrophy
sự teo, sự hao mòn, teo đi, hao mòn /'ætrзfi/
devastating
tàn phá, phá hủy, phá phách /'devзsteitiŋ/
pledge
vật cầm đồ, của tin; cầm cố, vật đảm bảo; cam kết, hứa /pledЗ/
helm
đám mây tụ trên đỉnh núi; tay bánh lái; chỉ huy, điều khiển, lãnh đạo
echelon
(sự) dàn quân theo hình bậc thang, cấp bậc (dân sự) /'e∫зlon/
galvanise
mạ điện, làm phấn khích, kích động /'gælvзnaiz/
endemic
đặc hữu, (bệnh) địa phương /en'demik/
entrench
đào hào xung quanh, cố thủ /in'trent∫/
incremental
(thuộc) sự lớn lên, tiền lãi, tiền lời ,inkri'mentзl/
municipal
(thuộc) thành phố, đô thị, thị xã /mju:'nisipзl/
magistrate
quan tòa, /'mædЗistrit/