Level 8 Level 10
Level 9

Family Members


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
member
thành viên
family member
thành viên trong gia đình
grandparents
ông bà
parents
bố mẹ
father
bố
mother
mẹ
aunt
cô, dì, thím
uncle
chú, bác, cậu
brother
anh trai, em trai
elder brother
anh trai
younger brother
em trai
sister
chị gái, em gái
elder sister
chị gái
younger sister
em gái
child
đứa con <số ít>
children
đứa con <số nhiều>
the eldest child
con cả, con trưởng
the second child
con thứ hai
the youngest child
con út
the only child
con một
son
con trai <của bố mẹ>
daughter
con gái <của bố mẹ>
nephew
cháu trai <con của anh, chị, em>
niece
cháu gái <con của anh, chị, em>
grandson
cháu trai <của ông bà>
granddaughter
cháu gái <của ông bà>
daughter-in-law
con dâu
son-in-law
con rể
father-in-law
bố chồng, bố vợ
mother-in-law
mẹ chồng, mẹ vợ
ex-husband
chồng cũ
ex-wife
vợ cũ
step-father
bố ghẻ, kế phụ
step-mother
mẹ ghẻ, kế mẫu
sibling
anh em ruột, chị em ruột
cousin
anh họ, chị họ, em họ
relationship
mối quan hệ
relationship between A and B
mối quan hệ giữa A và B
birth
sự sinh đẻ
give birth to sb
sinh/đẻ ra ai
marry
cưới, lấy
remarry
tái hôn
divorce
ly dị
get along with each other
hòa thuận với nhau