Level 2 Level 4
Level 3

Domestic Livestock


33 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
livestock
vật nuôi <thường dùng ở dạng số nhiều>
species
loài <số ít giống số nhiều>
buffalo
con trâu
bull
con bò <đực>
cow
con bò <cái>
pig
con lợn
horse
con ngựa
cart
xe bò, xe ngựa
field
đồng ruộng, cánh đồng
product
sản phẩm
variety
sự đa dạng
variety of sth
sự đa dạng cái-gì
beat
đánh, đánh đập <nhiều lần>
catch
bắt
feed
cho ăn
guard
canh giữ
guard the house
trông nhà, giữ nhà
include
gồm có, bao gồm <liệt kê chưa đủ>
keep
nuôi
plow
cày
plow a field
cày ruộng
provide
cung cấp
pull
kéo <động từ>
ride
cưỡi
domestic
(thuộc) gia đình
domestic livestock
vật nuôi trong gia đình
useful
có ích, hữu ích
useful to sb
có ích/hữu ích cho ai
useful for sth
có ích/hữu ích cho việc-gì
fully
(một cách) đầy đủ
be used for sth
được dùng/sử dụng vào việc-gì
take care of sb,sth
trông nom/chăm sóc ai,cái-gì <cách 1>
What... for?
... để làm-gì?