Level 12 Level 14
Level 13

Advice about Health


48 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
nail
móng <tay, chân>
fingernail
móng tay
toenail
móng chân
clippers
cái bấm móng tay
shower
vòi hoa sen
take a shower
tắm <vòi sen>
bath
bồn tắm
take a bath
tắm <bồn tắm>
break
giờ giải lao
take a break
nghỉ giải lao
sport
môn thể thao
play sports
chơi thể thao
wind
cơn gió
stand in the wind
đứng trước gió, đứng nơi gió lùa
lifestyle
lối sống
disease
bệnh, bệnh tật
advice
lời khuyên
health
sức khoẻ
exercise
sự tập luyện
take exercise
tập thể dục
dirt
đất bẩn
play in the dirt
nghịch đất cát, nghịch bẩn
sun
mặt trời
go out in the sun
đi nắng
avoid
tránh
improve
cải tiến, cải thiện
rub
cọ xát, chà xát
rub one’s eyes
giụi mắt
smoke
hút thuốc
drink
uống rượu
sleep
ngủ
sleep in
ngủ nướng
gulp
nuốt chửng
gulp sth down
nuốt chửng cái-gì, uống ừng ực cái-gì
sweat
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
comfortable
thoải mái, dễ chịu
uncomfortable
không thoải mái, khó chịu
well
khỏe
unwell
không khỏe
dirty
bẩn
healthy
lành mạnh
stressed
căng thẳng
long-sleeved
dài tay
long-sleeved shirt
áo dài tay
gluttonously
(một cách) tham lam <ăn uống>
regularly
(một cách) thường xuyên, đều đặn
stay up late
thức khuya
not... either
cũng không