Level 8 Level 10
Level 9

176-200


24 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
next
(adj) (adv)., (n) sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa
ray
(n) tia
case
(n) vỏ, ngăn, túi, trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
query
(n) câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc, dấu chấm hỏi
segment
(n) đoạn, khúc, đốt, miếng, múi
geometric
(adj) Thuộc hình học
map
(n) bản đồ
mass
(n) (adj) khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng
region
(n) vùng, miền
what
pro(n)det. gì, thế nào
depth
(n) chiều sâu, độ dày
might
modal (v) qk. may có thể, có lẽ
after
prep., conj., (adv) sau, đằng sau, sau khi
box
(n) hộp, thùng
change
(v) (n) thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
second
det., ordinal number, (adv)., (n) thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì
size
(n) cỡ
surface
(n) mặt, bề mặt
create
(v) sáng tạo, tạo nên
they
pro(n) chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
page
(n) (abbr. p) trang (sách)
row
NAmE (n) hàng, dãy
version
(n) bản dịch sang một ngôn ngữ khác
height
(n) chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao