Level 29 Level 31
Level 30

701-800


99 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
unfortunately
(adv) một cách đáng tiếc, một cách không may
upper
(adj) cao hơn
across
(adv)., prep. qua, ngang qua
blue
(adj) (n) xanh, màu xanh ( nước biển )
cost
(n)[not price] (v) giá, chi phí; trả giá, phải trả
definition
(n) sự định nghĩa, lời định nghĩa
due
(adj) đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng
guarantee
(n) (v) sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
maintain
(v) giữ gìn, duy trì, bảo vệ
opposite
(adj) (adv)., (n)prep. đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược
prefer
(v) thích hơn
response
(n)[not answer] sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại
selection
(n) sự lựa chọn, sự chọc lọc
ball
(n) quả bóng
company
(n) công ty
derive
(v) nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
destruction
(n) sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
division
(n) sự chia, sự phân chia, sự phân loại
editor
(n) người thu thập và xuất bản, chủ bút
effectively
(adv) có kết quả, có hiệu lực
every
det. mỗi, mọi
expect
(v) chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
safe
(adj) an toàn, chắc chắn, đáng tin
saving
(n) sự cứu, sự tiết kiệm
successful
(adj) thành công, thắng lợi, thành đạt
therefore
(adv) bởi vậy, cho nên, vì thế
thing
(n) cái, đồ, vật
behind
prep., (adv)[not rear] sau, ở đằng sau
difficult
(adj) khó, khó khăn, gay go
flat
(adj) (n) bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng
he
pro(n) nó, anh ấy, ông ấy
indoor
(adj) trong nhà
knowledge
(n) sự hiểu biết, tri thức
locate
(v) xác định vị trí, định vị
perform
(v) biểu diễn; làm, thực hiện
potential
(adj) (n) tiềm năng; khả năng, tiềm lực
press
(n) (v) sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn
properly
(adv) một cách đúng đắn, một cách thích đáng
roll
(n) (v) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn
shot
(n) đạn, viên đạn
symbol
(n) biểu tượng, ký hiệu
throw
(v) ném, vứt, quăng
assume
(v) mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
downward
(adj) xuống, đi xuống
especially
(adv) đặc biệt là, nhất là
freedom
(n) sự tự do; nền tự do
hard
(adj) (adv) cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
identify
(v) nhận biết, nhận ra, nhận dạng
lead
(v) (n) lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
least
det., pro(n) (adv) tối thiểu; ít nhất
repeated
(adj) được nhắc lại, được lặp lại
title
(n) đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách
vertical
(adj) thẳng đứng, đứng
become
(v) trở thành, trở nên
check
(v) (n) kiểm tra; sự kiểm tra
classic
(adj) (n) cổ điển, kinh điển
completely
(adv) hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
corner
(n) góc (tường, nhà, phố...)
decision
(n) sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
describe
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả
easy
(adj) dễ dàng, dễ tính, ung dung
except
prep., conj. trừ ra, không kể; trừ phi
expression
(n) sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt
further
(adj) xa hơn nữa; thêm nữa
happen
(v) xảy ra, xảy đến
help
(v) (n) giúp đỡ; sự giúp đỡ
involve
(v) bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí
keyboard
(n) bàn phím
logic
(n) lô gic
neither
det., pro (n) (adv) không này mà cũng không kia
pitch
(n) sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín
print
(v) (n) in, xuất bản; sự in ra
printer
(n) máy in, thợ in
reach
(v)[not come] đến, đi đến, tới
relationship
(n) mối quan hệ, mối liên lạc
able
(adj) có năng lực, có tài
appearance
(n) sự xuất hiện, sự trình diện
aware
(adj) biết, nhận thức, nhận thức thấy
backward
(adj) về phía sau, lùi lại
calculation
(n) sự tính toán
care
(n) (v) sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc
circle
(n) đường tròn, hình tròn
consequence
(n) kết quả, hậu quả
depend
(on) (v) phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
determination
(n) sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
fit
(v) (adj) hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng
fill
(v) làm đấy, lấp kín
free
(adj) (v) (adv) miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
frequently
(adv) thường xuyên
imagine
(v) tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng
interesting
(adj) làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý
matter
(n) (v) chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
project
(n) (v) đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch
question
(n) (v) câu hỏi; hỏi, chất vấn
quickly
(adv) [not rapidly] nhanh
recall
(v) gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại
request
(n) (v) lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu
routine
(n) (adj) thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường
site
(n) chỗ, vị trí