Level 26 Level 28
Level 27

626-650


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
condition
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
easily
(adv) dễ dàng
good
(adj) (n) tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện
red
(adj) (n) đỏ; màu đỏ
restore
(v) hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại
share
(v) (n) đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ
specifically
(adv) đặc trưng, riêng biệt
statement
(n) sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày
sure
(adj) (adv) chắc chắn, xác thực
sweep
(v) quét
until
(also till) conj., prep. trước khi, cho đến khi
begin
(v) bắt đầu, khởi đầu
castle
(n) thành trì, thành quách
certain
(adj) pro(n) chắc chắn
clearly
(adv) rõ ràng, sáng sủa
couple
(n) đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ
generally
(adv) nói chung, đại thể
indicate
(v) chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn
off
(adv)., prep. tắt; khỏi, cách, rời
removal
(n) viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi
satisfy
(v) làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội
tend
(v) trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ
understand
(v) hiểu, nhận thức
actually
(adv) hiện nay, hiện tại
approach
(v) (n) đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần