Level 25 Level 27
Level 26

601-625


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
repeat
(v) nhắc lại, lặp lại
show
(v) (n) biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ
slightly
(adv) mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
sum
(n)[not total] tổng, toàn bộ
together
(adv) cùng nhau, cùng với
typically
(adv) điển hình, tiêu biểu
valid
(adj) chắc chắn, hiệu quả, hợp lý
win
(v) chiếm, đọat, thu được
address
(n) (v) địa chỉ, đề địa chỉ
affect
(v) làm ảnh hưởng, tác động đến
automatic
(adj) tự động
away
(adv) xa, xa cách, rời xa, đi xa
context
(n) văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
development
(n) sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
introduction
(n) sự giới thiệu, lời giới thiệu
located
(adj) định vị
major
(adj) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
natural
(adj) (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
replace
(v) thay thế
thought
(n)[not thinking] sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy
typical
(adj) tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
around
(adv)., prep. xung quanh, vòng quanh
average
(adj) (n) trung bình, số trung bình, mức trung bình
building
(n) sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
concept
(n) khái niệm