Level 19 Level 21
Level 20

451-475


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
flag
(n) quốc kỳ
option
(n)[not alternative, not choice] sự lựa chọn
paper
(n) giấy
though
conj., (adv) dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy
direct
(adj) (v) trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
discussion
(n) sự thảo luận, sự tranh luận
exist
(v) tồn tại, sống
extent
(n) v quy mô, phạm vi
long
(adj) (adv) dài, xa; lâu
manner
(n) cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
place
(n) (v) nơi, địa điểm; quảng trường
still
(adv)., (adj) đứng yên; vẫn, vẫn còn
text
(n) nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tì
uniform
(n) , (adj) đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạng
without
prep. không, không có
less
det., pro (n) (adv) nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
attach
(v) gắn, dán, trói, buộc
port
(n) cảng
pure
(adj) nguyên chất, tinh khiết, trong lành
push
(v) (n) xô đẩy; sự xô đẩy
sense
(n) giác quan, tri giác, cảm giác
again
(adv) lại, nữa, lần nữa
automatically
(adv) một cách tự động
common
(adj) công, công cộng, thông thường, phổ biến
grey, gray
(NAmE) xám, hoa râm (tóc)