Level 18 Level 20
Level 19

426-450


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
command
(v) (n) ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
like
prep., (v) conj. giống như; thích; như
unique
(adj) độc nhất vô nhị
very
(adv) rất, lắm
handle
(v) (n) cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
skin
(n) da, vỏ
argument
(n) lý lẽ
could
(qk của can) có thể, có khả năng
directly
(adv) trực tiếp, thẳng
entry
(n) sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý)
know
(v) biết
amount
(n) (v) số lượng, số nhiều; lên tới (money)
error
(n) lỗi, sự sai sót, sai lầm
idea
(n) ý tưởng, quan niệm
obtain
(v)[not achieve, not acquire] đạt được, giành được
primary
(adj) nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học
actual
(adj)[not real] thực tế, có thật
basic
(adj) cơ bản, cơ sở
contain
(v) bao hàm, chứa đựng, bao gồm
correct
(adj) (v) đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
count
(v) đếm, tính
including
prep. bao gồm, kể cả
keep
(v) giữ, giữ lại
track
(n) phần của đĩa; đường mòn, đường đua
cross
(n) (v) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua