Level 15 Level 17
Level 16

351-375


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
fact
(n) thực tế, việc, sự việc, sự kiện
part
(n) phần, bộ phận
structure
(n) kết cấu, cấu trúc
whether
conj. có..không; có... chăng; không biết có.. không
contact
(n) (v) sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc
final
(adj) (n) cuối cùng, cuộc đấu chung kết
physics
(n) vật lý học
represent
(v) miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt
via
prep. qua, theo đường
choice
(n)[not alternative, not option] sự lựa chọn
combine
(v) kết hợp, phối hợp
design
(n) (v) sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế
factor
(n) nhân tố
initial
(adj) (n) ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)
original
(adj) (n) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
output
(n) sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng
complicated
(adj) phức tạp, rắc rối
look
(v) (n) nhìn; cái nhìn
register
(v) (n) đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi
transform
(v) thay đổi, biến đổi
book
(n) (v) sách; ghi chép
clear
(adj) (v) lau chùi, quét dọn
fixed
(adj) đứng yên, bất động
notice
(n) (v) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết
item
(n) tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục