Level 10 Level 12
Level 11

226-250


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
velocity
(n) vận tốc, tốc độ
convex
(adj) (toán học), (vật lý) lồi
make
(v) (n) làm, chế tạo; sự chế tạo
process
(n) (v) quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý
there
(adv) ở nơi đó, tại nơi đó
last
det., (adv)., (n) (v) lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài
eye
(n) mắt
string
(n) dây, sợi dây
parent
(n) cha, mẹ
since
prep., conj., (adv) từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy
out
(adv)., prep. ngoài, ở ngoài, ra ngoài
origin
(n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên
clod
(n) cục, cục đất, (vt) ném cục đất vào (ai...)
just
(adv) đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ
software
(n) phần mềm (m.tính)
joint
(adj) (n) chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối
particle
(n) (vật lý) hạt
frame
(n) (v) cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
parameter
(n) (toán học) thông số, tham số, tham biến
environment
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
portal
(n) cửa chính, cổng chính
topic
(n) đề tài, chủ đề
advanced
(adj) tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
compute
(v) tính toán, ước tính
heap
(n) đống