Level 4 Level 6
Level 5

Technology and you


64 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
technology
Công nghệ
a tax
Thuế
a laptop
Máy tính xách tay
a desktop computer
Máy tính để bàn
a brand
Nhãn hiệu, thương hiệu
a model
Kiểu dáng
to believe
Tin vào,...
a dot
Dấu chấm, đốm
earphones
Tai nghe đeo (không phải tai nghe chụp)
compatible
Tương thích
a device
Thiết bị điện tử
portable
Nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi
a touch screen
Màn hình cảm ứng
traffic
Giao thông
an update
Thông tin mới, thông tin vừa được cập nhật
a USB drive
USB
a camera
Máy ảnh
digital
Kĩ thuật số
to log in
Đăng nhập
to advertise
Quảng cáo, quảng bá
headphones
Tai nghe chụp
to afford to
Đủ khả năng để (làm gì đó)
to upgrade
Nâng cấp
to afford to upgrade
Đủ khả năng để nâng cấp
a projector
Máy chiếu
a speaker
Loa
broken
Hỏng
obsolete
Lỗi thời
up-to-date
Được cập nhật
a printer
Máy in
defective
bị lỗi, có khuyết điểm
This printer's driving me crazy!
Tôi ghét cái máy in này.
It's on the blink again.
Nó lại có vấn đề rồi.
This printer's an absolute lemon.
Cái máy in này tệ vãi.
The thing's an antique.
Nó cũ quá rồi.
It's not worth it.
Chẳng đáng làm đâu.
to suggest
Gợi ý, đề nghị
online
Trực tuyến
flat
Phẳng
a screen
Màn hình
pretty good
Khá tốt
great
Tốt
terrific
Tuyệt vời
awesome
Trên cả tuyệt vời
a smartphone
Điện thoại thông minh
a scanner
Máy quét
a photocopier
Máy photocopy
frustration
Sự thất vọng, khó chịu
sympathy
Sự cảm thông
I'm sorry to hear that.
Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe điều này.
That's too bad.
Tệ thật.
That's a shame.
Thật đáng thương; Thật đáng buồn.
It's a piece of junk.
Nó là thứ rác rưởi.
pretty bad
Khá tệ
terrible
Tồi tệ
a pressure cooker
Nồi áp suất
a blender
Máy xay sinh tố
an air conditioner
Điều hòa
wireless
Không dây
a gadget
Bảo bối, đồ tiện ích
to complain
Phàn nàn
to make a funny sound
Phát ra âm thanh kì lạ
to flush
Xả nước (toilet)
to be clogged
Bị tắc