Level 3 Level 5
Level 4

Food and restaurants


60 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
an appetizer
Món khai vị
a salad
Món rau
an entrée
Món chính
a dessert
Món tráng miệng
a beverage
Đồ uống
to fry
Rán
a squid
Mực
a fried squid
Mực rán
spicy
Cay
a steak
Lát thịt
to grill
Nướng (dùng vỉ nưởng)
a grilled fish
Cá nướng chả
to roast
Nướng, rang (không dùng chất lỏng)
a roast chicken
Gà nướng
a soft drink
Nước giải khát
a pepper
Ớt, tiêu
lamb
Thịt cừu non
a sausage
Xúc xích
seafood
Hải sản
a shrimp
Tôm
a clam
Ngao, sò, trai, hến
a crab
Cua
a grain
Ngũ cốc
pasta
Mì ống
a product
Sản phẩm
butter
cheese
Phô mai
corn
Ngô
an olive
Ô liu
a coconut
Dừa
a sweet
Đồ ngọt
a pie
Bánh có vỏ và nhân
a cake
Bánh gato
a cookie
Bánh quy (Anh Mỹ)
a biscuit
Bánh quy (Anh Anh)
to order
Gọi món
a menu
Thực đơn
a check
Hóa đơn
healthy
Tốt cho sức khỏe
unhealthy
Không tốt cho sức khỏe
fatty
Nhiều dầu, giàu chất béo
salty
Mặn, nhiều muối
sweet
Ngọt, nhiều đường
high-calorie
Giàu calo, ăn nhiều sẽ gây béo
low-calorie
Ít calo, khó gây béo
daily
Hằng ngày
a diet
Chế độ ăn uống
to be on the go
Trên đường đi
rather than
Thay vì
doubt
Nghi ngờ
to go light on
Tiêu thụ với lượng ít
a sauce
Nước sốt
mayonnaise
Sốt trứng, sốt mayone
to avoid
Tránh
to cut something down
Giảm (cái gì đó) xuống
enough
Đủ
an option
Phương án, lựa chọn
to treat
Đối xử tử tế, tiếp đãi
to opt
Chọn
frozen
Bị đóng băng, hóa băng