Level 27 Level 29
Level 28

Thành ngữ hay gặp level 1


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
arm in arm
cánh tay trong cánh tay ---> khoác tay nhau
with open arms
với cánh tay mở rộng ---> sẵn lòng
in cold blood
máu lạnh---> lạnh lùng
make one's blood boil
làm ai giận sôi cả máu
rack one's brain
suy nghĩ nát cả óc
turn a deaf ear to sth
vờ như không biết gì
be all ears
chăm chú lắng nghe
be up to one's ears
bận rộn ngập đầu
catch sb's eye
thu hút sự chú ý của ai thế mới "bắt con mắt'' của ai đó được
keep an eye on sb/sth
để mắt tới ai, cái gì---> trông nôm
cry one's eyes out
khóc lòi mắt---> khóc thảm thiết
face to face
mặt đối mặt
lose face
mất mặt
get one's feet wet
chân ướt chân ráo
stand on one's own feet
đứng trên đôi chân của mình--->tự lập
at first hand
trực tiếp
at hand
gần, kế bên
give sb a hand
giúp đỡ ai đó
in hand
trong tầm tay---> trong tầm kiểm soát
out of hand
ngoài tầm tay---> ngoài tầm kiểm soát