Level 7 Level 9
Level 8

Restaurant


45 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
beverage
đồ uống
bite
cắn
buffet
tiệc tự chọn
cafeteria
quán ăn tự phục vụ
check
tờ séc
chef
đầu bếp
coffee tray
khay cà phê
collect the menu
thu thập thực đơn
delicious
ngon
dessert
tráng miệng
dine
ăn tối
diner
thực khách
fresh
tươi
frozen
đông lạnh
grab a bite
cắn miếng nhỏ
grilled
nướng
guest
khách
have a light dinner
bữa tối nhẹ
cap
cái nắp
dining area
khu vực ăn uống
fill up
làm đầy
have a meal
dùng bữa
ingredient
thành phần
instant soup
cháo ăn liền
course
món
make a selection
lựa chọn
mashed
nghiền
patron
khách hàng quen
plate
đĩa nông
pour
rót
recipe
công thức
refreshment
món ăn vặt
serve
phục vụ
set out
dọn đi
set the table
dọn bàn
sip
nhấp (ngụm nước)
sit-down meal
tiệc ngồi
snack shop
cửa hàng đồ ăn vặt
spoiling
thối, ươn (đồ ăn)
steamed
hấp
study the menu
tìm hiểu menu
tablecloth
đồ trải bàn
taste
nếm
wait for a table
chờ bàn
whipped cream
kem tươi