Level 1 Level 3
Level 2

Kitchen


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
arrange the food
Sắp xếp thức ăn
blender
Máy trộn
boil
luộn/đun sôi
bowl
Cái bát tô
chop up
chặt nhỏ, băm nhỏ
chopping board
cái thớt
countertop
quầy bếp
cupboard
chạn bát
dicer
dụng cụ thái thức ăn
dishwasher
máy rửa bát
foil
giấy bạc
grill
nướng
ingredient
thành phần
kettle
ấm đun nước
lid
nắp/vung
pan
chảo
pot
chậu cây
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
saucer
đĩa nhỏ, đĩa nông
sink
bồn rửa bát
slice
miếng mỏng, lát mỏng
stir
khuấy, quấy
stove
cái lò
tray
cái khay
arrange
sắp xếp
clear away
dọn đi
clear off
đi mất
dispose of
sắp xếp, bố trí
garment
quần áo
hand washing
giặt tay
household
việc nhà
knit
đan
laundry
giặt giũ
litter
xả rác
polish
đánh bóng
polisher
máy đánh bóng
scaper
cái bay dùng để cạy vết bám
scrub
lau chùi, cọ rửa
seed
trồng
sew
may vá
sewing machine
máy khâu
straighten up
sắp xếp ngăn nắp
sweep
quét
tidy up
dọn dẹp
vacuum cleaner
máy hút bụi
wallpaper
giấy dán tường
wipe
phủi, sự chùi sạch