Level 4 Level 6
Level 5

RONALDO 101 - 150 BÀI VỀ NHÀ


50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
restricted area/Area = region / Restricted = limited
Khu vực bị hạn chế
provide solution/Provide = offer = supply
Cung cấp giải pháp
increase rapidly = quickly = fast = promptly
Tăng nhanh chóng
parking rate = price = cost = charge
Giá đỗ xe
outstanding contribution/Outstanding = excellent
Đóng góp xuất sắc
purchase real estate = property
Mua bất động sản
a revised contract/Revise = review = edit = modify
Hợp đồng được chỉnh sửa
Similar to other companies/Similar = same
Giống như các cty khác
Advance technology
Công nghệ tiến bộ
affects the work/affect = influence
ảnh hưởng đến công việc
manager's approval = agree
sự chấp thuận, đồng ý của quản lý
unexpected = situation
những tình huống ngoài dự kiến, bất ngờ
donate money/donate = contribute = sponsor
quyên góp tiền
based in Hai Phong
đặt trụ sở chính ở Hải Phòng
charge a fee
tính phí
Solve the problem
giải quyết vấn đề
Organizing committee = council
ủy ban tổ chức
Obtain authorization/authorization = permit (permision) = allow
đạt được sự cho phép
comply with the rule/comply with = follow / rule = law = policy = regulation
tuân theo luật
Check thoroughly = carefully / Check = examine = inspect
Kiểm tra kỹ lưỡng
variety of merchandize/variety of = wide range of = many = large selection of
Nhiều hàng hóa
headquarter >< branches
Trụ sở chính >< chi nhánh
Renew subscription
Gia hạn đăng ký (K+...)
an IT professional = expert = specialist
Chuyên gia máy tính
job vacancy = opening
Công việc trống
Marketing strategy = advertising
Chiến lược quảng cáo
summary of an agreement = contract = deal
Tóm tắt hợp đồng
A Spacious room/Spacious = big = large
Phòng rộng
serve a customer/Client = customer = patron
Phục vụ khách hàng
prevent virus
ngăn ngừa virus
prefer CƠM to PHỞ/Prefer = like = interested in = enjoy
Thích cơm hơn phở
predict the result/Predict = anticipate = forecast / result = outcome
Dự đoán kết quả
smoking is prohibited = ban = not allowed
Hút thuốc bị cấm
potential clients = customer = patron
Khách hàng tiềm năng
According to the policy = law = rule = regulation
theo như chính sách
follow the instruction = guide = manual
Tuân theo hướng dẫn
show an identification/Present = show
Xuất trình CMND
winter period
Giai đoạn mùa đông
storm occur
Bão xuất hiện
sales peak = top
Doanh thu cao nhất, đỉnh
reputation for accuracy/Accuracy = exact = precise
Nổi tiếng cho sự chính xác
retired employees = staff
Nhân viên về hưu
regardless of weather
Bất chấp thời tiết
schedule a meeting
Lên lịch 1 cuộc họp
A great honor = privilege
Vinh dự tuyệt vời
Implement a new law/Implement = conduct = carry out
Tiến hành luật mới
innovative ideas/Innovative = new
Ý tưởng đổi mới
conduct a survey / Implement = conduct = carry out
Tiến hành 1 bài khảo sát
on going projects
Dự án đang diễn ra
Oversee manufacturing process = procedure
Giám sát quy trình sản xuất