Level 9 Level 11
Level 10

RONALDO 351 - 400 BÀI VỀ NHÀ


52 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
mong chờ
Look forward to / prior to / commit to / in addition to + Ving
duy trì tiêu chuẩn, chất lượng
Maintain standard
trong số ...
Among + danh từ số nhiều : among popular movies
nghiên cứu ... phân tích
Research ... analyze
tăng giảm
increase / decrease / rise / fall / decline / drop
đăng ký tạp chí
Subscriber + magazine = journal
được đặt 1 cách lí tưởng tại
Conveniently located / ideally located / perfectly located
hoàn thành đơn hàng/ yêu cầu
Fulfill an order / fulfill a request
hoàn tiền or thay thế
Refund or replace = exchange
buổi đào tạo
Training session
kéo dài tuổi thọ
Extend the life / prolong the life
Thích
Interested in = like = prefer = enjoy
miễn phí
At no cost = at no charge = free = complimentary
Cung cấp 1 công việc, 1 vị trí
Offer a job / offer a position/Offer = provide = supply
chấp nhận 1 lời đề nghị >< từ chối
accept an offer >< reject an offer
Tham dự hội nghị
Attend conferences / attend conventions
tham dự hội thảo
attend workshops / attend seminars
chính sách công ty / cửa hàng
Company policy / store policy = law = rule = regulation
ký hợp đồng
Sign = reach = finalize + contract = agreement = deal
đi công tác
Go on a business trip
tự bạn làm gì đó
On your own = by yourself
du lịch, công tác thường xuyên
Travel regularly = frequently = often = usually
điền đơn / nộp đơn
Fill in an application / submit an application
đăng ký
Enroll in = sign up = register for = subscribe to
hóa đơn
Proof of purchase = receipt
sắp làm gì đó
About to + verb = going to + verb
thu hút nhà đầu tư, thu hút khách du lịch
Attract investors / attract tourists/Attract = appeal = draw
vị trí tạm thời >< lâu dài
Temporary position / permanent position
nhận được sự đồng ý, chấp thuận
Receive approval = agree
hết hàng
sold out = out of stock = not available
còn hàng
In stock = available
lên đến 2 tháng
Up to 2 months
suốt đất nước/ suốt hội nghị / suốt năm
Throughout country / the conference / year
suốt thập kỷ / suốt buổi lễ
Throughout decades / ceremony
vẫn chưa
Not yet
thành tích của nhân viên
employee 's achievement
bao gồm (tòa nhà bao gồm 3 tầng)
consist of = include = feature
thời tiết có lợi (nắng đẹp, mát)
favorable weather
lịch làm việc linh hoạt (giờ giấc không cố định)
flexible schedules = agenda = itinerary
hạn chót nộp vào thứ 2
due on Monday
bánh ngọt làm theo Ý MUỐN CỦA KHÁCH HÀNG
customized cakes
hợp tác làm dự án
collaborate on a project/collaborate = partner = work with
thanh toán, trả phòng
checkout
tham khảo ý kiến (của ai đó)
consult = seek advice (consultation)
Dân địa phương
Local citizens = residents
buổi từ thiện gây quỹ
a fundraising charity
tiến hành 1 công việc
carry out a job/carry out = conduct = implement
máy tính tiền
cash registers
thuê phòng, đến
checkin
so sánh giá cả
compare prices = rate = charge = cost
quầy (thu tiền)
counter
hóa đơn tiền điện
an electricity bill = invoice = receipt