Level 2 Level 4
Level 3

NHÓM ĐỘNG TỪ MÔ TẢ ĐỘNG TÁC TAY


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Carry a few parcels
Mang vài gói hàng
Move a heavy object
di chuyển một vật nặng
Hold a dog
Ôm một con chó
Use a hammer
Sử dụng một cái búa
Work at the computer
Làm việc với máy tính
Work outdoors
Làm việc ngoài trời
Repair the pool
Sửa hồ bơi
Build a fence
Làm hàng rào
Stack the boxes
Xếp hộp
Clean the street
Quét đường
Sweep the floor
Quét nhà
Wearing a striped shirt
Mặc một chiếc áo sọc
Have sunglasses on
Mang kính mát
Be dressed in a uniform
Mặc đồng phục
Remove her hat
Bỏ mũ ra
Hold someone’s hand
Nắm tay ai
Point at the screen
Chỉ vào màn hình
Applaud (the performance)
Vỗ tay, hoan nghênh ( một màn trình diễn )
Touch a statue
Chạm tay vào bức tượng
Reach for an item
Tiếp cận, với lấy một món đồ
Hold a pen
Cầm viết
Carry a box
Mang môt cái hộp
Hold a document
Cầm một tài liệu
Use laboratory equipment
Sử dụng dụng cụ thí nghiệm
Operate heavy machinery
Vận hành một thiết bị nặng
Work on the wires
Sửa/kéo dây thép
Work on a car
Sửa xe
Fix the roof
Sửa mái nhà
Construct an outdoor wall
Xây bức tường ngoài
Dig the earth
Đào đất
Wash the window
Chùi cửa sổ
Wearing a glove
Mang bao tay
Put on his name tag
Đeo bảng tên
Try on a new coat
Thử áo choàng mới
Take off her gloves
Tháo bao tay
Shake hands
Bắt tay
Gesture with one’s hands
Cử chỉ với bàn tay
Clap for the athletes
Vỗ tay cho các vận động viên
Rest one’s chin on one’s hand
Chống cằm
Pick up a book
Chọn một cuốn sách
Raise one’s hand
Giơ tay phát biểu
Stretch one of her arms
Duỗi một cánh tay