Tổng quan bài học

Hãy nhảy vào bài học này ngay bây giờ và chỉ trong 5 phút bạn sẽ cảm tưởng như mình vừa du hành tới Anh Quốc vậy.
103 từ/mẫu câu để học
to polish
đánh bóng (hành động làm bóng loáng bề mặt một vật thể)
polite
lịch sự
politely
lịch sự
political
chính trị; mang tính chính trị
politically
chính trị
a politician
chính trị gia
politics
chính trị
the pollution
ô nhiễm
a pool
một hồ bơi
poor
nghèo; đáng thương
popular
nổi tiếng
a population
dân số
a port
một cảng
to pose
đặt dáng
a position
một vị trí; vị trí
positive
tích cực
to possess
sở hữu; chiếm hữu
a possession
một tài sản; sự chiếm hữu
a possibility
một khả năng
possible
khả thi; có thể được
possibly
có thể
to post
đăng bài
a post office
một bưu điện
to pot
trồng; đặt vào chậu
a potato
một củ khoai tây
the potential
tiềm năng
potentially
có thể
a pound
một bảng Anh
to pour
đổ (hành động di chuyển chất lỏng hoặc nguyên liệu vào vật chứa nào đó)
to powder
phấn; bột
power
sức mạnh; quyền lực
powerful
mạnh mẽ
practical
thực tế
practically
thực tế
practice
luyện tập
to practise
luyện tập; tập luyện; để luyện tập; để tập luyện
to praise
khen ngợi
a prayer
một lời cầu nguyện
precise
chính xác
precisely
chính xác
to predict
dự đoán
to prefer
thích hơn; thích gì đó hơn
a preference
sự ưu tiên
pregnant
mang bầu
a premise
một tiền đề
the preparation
sự chuẩn bị
to prepare
chuẩn bị; để chuẩn bị
prepared
đã chuẩn bị; được chuẩn bị
a presence
một sự hiện diện
the present
hiện tại
a presentation
một bài thuyết trình
a preserve
một bảo tồn
a president
tổng thống
the press
báo chí
pressure
áp lực
presumably
có lẽ
to pretend
giả vờ
pretty
xinh xắn; khá là
to prevent
phòng tránh; phòng ngừa; để phòng tránh; để phòng ngừa
previous
trước; trước đó
previously
trước đây; trước đó
a price
một cái giá; giá cả
a pride
một niềm tự hào
a priest
một mục sư; mục sư
primary
căn bản; chính
primarily
chủ yếu; chính
a prime minister
thủ tướng
prince
hoàng tử
a princess
một công chúa; công chúa
a principle
một nguyên tắc
to print
in ấn
printing
in ấn
the printer
máy in
prior
trước
a priority
sự ưu tiên
a prison
nhà tù
a prisoner
tù nhân
private
cá nhân; riêng tư
privately
riêng tư
a prize
một giải thưởng
probable
có thể; có thể xảy ra
probably
chắc là
a problem
một vấn đề; vấn đề
a procedure
một thủ tục
to proceed
để tiếp tục; tiếp tục; để sang bước tiếp theo
a process
quá trình
to produce
sản xuất; làm ra; để sản xuất; để làm ra
a producer
một nhà sản xuất
a product
một sản phẩm; sản phẩm
production
sản xuất; sản phẩm
a profession
một nghề nghiệp
professional
chuyên nghiệp
a professor
một giáo sư; giáo sư
a profit
một lợi nhuận
a program
chương trình
a programme
một chương trình
to progress
tiến bộ
a project
một dự án; một kế hoạch; dự án; kế hoạch
to promise
hứa; để hứa hẹn
promote
khuyến khích; thăng cấp; gây dựng
a promotion
một phát thăng chức
prompt
lời nhắc; mau lẹ
promptly
ngay lập tức

Tìm kiếm các #noidung bạn yêu thích

Học nói về những chủ đề bạn thực sự quan tâm
Xem video
Hơn 48,000 đoạn phim của người bản ngữ
Học từ vựng
Chúng tôi dạy bạn các từ trong những video
Chat với Membot
Luyện tập nói với đối tác ngôn ngữ là AI của chúng tôi
Công thức bí mật của Memrise
Học
Ghi nhớ từ vựng
Đắm mình
Hiểu người khác
Công thức bí mật của Memrise
Giao tiếp
Được hiểu bởi người khác
Công thức bí mật của Memrise
Học
Ghi nhớ từ vựng
Đắm mình
Hiểu người khác
Công thức bí mật của Memrise
Giao tiếp
Được hiểu bởi người khác