Level 48 Level 50
Level 49

D10/M4


69 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
countless
(adj) vô số, không đếm được
potential customer
(np) khách hàng tiềm năng
sales associate
(np) cộng tác viên bán hàng
inbound
(adj) đầu vào, trong nước
commission
(n) ủy ban, hội đồng, tiền hoa hồng
shift
(n) ca,kíp
take advantage of
tận dụng, lợi dụng
familiar with
(v) làm quen với
provide,supply,offer,meet,fulfill,accommodate
(v) cung cấp, đáp ứng
task,assignment,duty
(n) nhiệm vụ
salary,payment,payroll,wage
(n) lương
literature
(n) văn học
employer reference
(np) thư giới thiệu của nhà tuyển dụng
unique feature
(np) đặc điểm độc đáo
specialize in,major in, expertise in
(v) chuyên về
rare
(adj) hiểm khi
offset,make up
(v) bù đắp
atmosphere
(n) bầu không khí
match
(v,n) khớp, trận đấu
mismatch
(v) không khớp, không phù hợp
milestone
(n) cột mốc
dedicate,devote
(v) tận tâm, tận tụy
unique
(adj) độc đáo, độc nhất
show,state,indicate,specify
(v) chỉ ra,cho xem
file,paper,document,material,handout
(n) tài liệu
submission
(n) sự nộp, bài viết
solution
(n) giải pháp
obvious
(adj) rõ ràng,rành mạch
willingness
(n) sự sẵn lòng
dietitian
(n) chuyên gia dinh dưỡng
vegetarian
(n) người ăn chay
approach to
(v) tiếp cận, đến gần ( + to )
visual
(n) thị giác, tầm nhìn
customize,personalize,tailor
(v) tùy ý, tùy chỉnh
engrave
(v) chạm, khắc
jewelry
(n) trang sức
alert
(v) cảnh báo, báo trước
obtain,gain,acquire,attain,accomplish
(v) giành được, đạt được
agriculture professional
(np) chuyên gia nông nghiệp
specification
(n) sự cụ thể,yêu cầu kĩ thuật
clarification
(n) sự rõ ràng
clarify
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
detail
(n,v) chi tiết
be out of
ra khỏi, rời khỏi
thrill
(v,n) cảm động, hồi hộp
require ,request,ask,inquire,entail
(v) yêu cầu
articulate
(v,n) khớp nối, kết nối
succinctly
(adv) cô đọng
complexity
(n) sự phức tạp,mặc cảm
contact,reach,be in touch,get in touch
(v) liên lạc, liên hệ
tentative schedule
(np) lịch trình dự kiến
texture
(n) kết cấu
flavor
(n) hương vị
perishable product
(np) thực phẩm dễ hư hỏng
situation,case,circumstance
(n) tình huống, trường hợp,hoàn cảnh
draft
(n) bản nháp
conflict
(v,n) mẫu thuẫn, xung đột
dilemma
(n) tình trạng khó sử, khó lựa chọn
intricacy
(n) lộn xộn, phức tạp
deliberately
(adv) thong thả, đắn đo, cố ý
omit
(v) bỏ qua, bỏ sót
preliminary discussion
(np) thảo luận sơ bộ, ban đầu
landmark
(n) cột mốc, tòa nhà cao
traffic flow
(np) lưu lượng giao thông
inevitable
(adj) chắc chắn xảy ra, tất nhiên
intact
(adj) nguyên vẹn
tremendous,huge,large
(adj) lớn, khổng lồ
worthwhile
(adj) đáng giá
demolish,dismantle
(v) phá hủy