Level 43 Level 45
Level 44

D5/M4


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
updated safety manual
(np) sách hướng dẫn an toàn được cập nhật
include = contain = consist of = involve
(v) bao gồm, chứa
include
(v) bao gồm, đính kèm
guideline=rule=regulation
(n) quy định
entire
(adj) toàn bộ,hoàn toàn
grant
(v,n) trao tặng,cho,đồng ý, trợ cấp
following
(pre) theo như,sau,theo sau
speech=talk=address=presentation
(n) bài thuyết trình
prescription eyeglasses
(np) kính cận
business day
(np) ngày làm việc
board meeting
(np) họp ban giám đốc
previously
(adv) trước đây
typically
(adv) thường,tiêu biểu,điển hình
directly=in person=personally
(adv) (một cách) trực tiếp
chief financial officer
(np) CFO giám đốc tài chính
host
(n,v) chủ nhà,đăng cai,tổ chức
notify of=inform of=announce=declare
(v) thông báo
office supplies
(np) văn phòng phẩm
conversion
(n) sự chuyển đối
commitment
(n) lời cam kết, sự tận tụy
encourage
(v) khích lệ, động viên,khuyến khích
register=sign up=enroll in
(v) đăng kí, ghi danh
electronic statement
(np) bản báo cáo điện tử
according to
(pre) theo như
accordingly
(adv) một cách phù hợp
depart
(v) khởi hành
unless=if not
(liên từ) ngoại trừ,nếu không thì
require =request = ask=inquire=entail
(v) yêu cầu
the most innovative musical arrangement
(np) sự sắp xếp âm nhạc sáng tạo nhất
career
(n) nghề nghiệp, sự nghiệp
budget flight
(np) chuyến bay giá rẻ
budget
(adj,n) giá rẻ,ngân sách
conclusion
(n) kết luận
analysis
(n) sự phân tích
turn out
kết thúc, sản xuất,hóa ra
applicable
(adj) có thể áp dụng
quality control inspector
(np) thanh tra kiểm soát chất lượng
specification
(n) sự cụ thể,yêu cầu kĩ thuật
associate
(v) kết giao,cộng tác
certify
(v) xác nhận,chứng nhận
vast
(adj) rộng lớn
meadowland
(n) cánh đồng cỏ
habitat
(n) môi trường sống
absolute
(adj) hoàn toàn,tuyệt đối
tax incentive
(np) ưu đãi thuế
reward
(n) giải thưởng
consumption
(n) sự tiêu dùng
expand=extend=widen=broaden=enlarge
(v) mở rộng
conspicuously
(adv) dễ thấy
marginally
(adv) rất ít,mép,lề
intriguingly
(adv) gợi sự thích thú