Level 41 Level 43
Level 42

D3/M4


53 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
holiday
(n) ngày lễ
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
remain
(v) duy trì
stock
(v,n) chứa,nhà kho
access
(v,n) đi vào,sự try cập,lối đi
exercise room
(np) phòng tập thể dục
include = contain = consist of = involve
(v) bao gồm, chứa
promotion
(n) sự thăng chức,sự thúc đẩy,sự quảng bá
mean
(v) nghĩa là
supervise=oversee=monitor
(v) giám sát
lightest
(adj) nhẹ nhất,sáng nhất
tennis shoes
(np) giày tennis
be able to v1=be capable of ving=can
có thể, có khả năng
negotiate
(v) thương lượng, đàm phán
bargain
(v) trả giá,mặc cả
deal
(n) hợp đồng,sự thỏa thuận
wholesale
bán sỉ
retail
bán lẻ
opportunity=chance
(n) cơ hội
professional advancement
(np) sự thăng tiến trong nghề nghiệp
accountant
(n) nhân viên kế toán
apply for
(v) ứng tuyển
obtain
(v) có được,đạt được
supervisor
(n) người giám sát
refer to
(v) tham khảo
administrative assistant
(np) trợ lý hành chính
necessary = essential
(adj) cần thiết
initial response
(np) phản ứng ban đầu
beta version
(np) phiên bản thử nghiệm
allow=permit=enable=entitle=authorize
(v) cho phép
fairly optimistic
khá lạc quan
future product sales
(np) doanh số bán hàng tương lai
compact refrigerator
(np) tủ lạnh được thiết kế nhỏ gọn
thanks for
cảm ơn vì
judge
(n) thẩm phán,quan tòa
entry
(n) lối vào,sự tiếp nhận
submit=file=turn in=hand in
nộp
analysis
(n) sự phân tích
throughout=across=all over=all around
trên khắp
professor
(n) giáo sư
business management
(np) quản trị doanh nghiệp
surprisingly
(adv) đáng kinh ngạc
dramatically=drastically
(adv) mạnh, đột ngột
economy
(n) nền kinh tế
economical
(adj) tiết kiệm
economic
(adj) có tính kinh tế
economize
(v) kinh tế hóa,làm kinh tế
reception
(n) sự chào đón
name=appoint=nominate=designate
(v) bổ nhiệm, chỉ định, đề cử
vacant position
(np) vị trí còn trống
benefits committee
(np) ủy ban phúc lợi
challenge
(n) thách thức
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm