Level 3 Level 5
Level 4

D4/M1


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
office
(n) văn phòng
uncomfortable
(adj) không thoải mái
let me
để tôi
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
another
(adj) một cái khác
decision
(n) sự quyết định
make a decision=decide
(v) quyết định
printer
(n) máy in
purchase=buy=make a purchase
(v) mua
unless=if not
nếu không, miễn là
paper=document
(n) tài liệu
more=further=additional=extra
(adj) thêm
publisher
(n) nhà xuất bản
order
(v,n) đặt hàng, gọi món, đơn hàng
place an order
(v) đặt một đơn hàng
take orders
(v) gọi món
enter=access
(v) đi vào, nhập vào
contest=competition
(n) cuộc thi
receive
(v) nhận
receipt
(n) biên lai, sự nhận
recipient
(n) người nhận
instruction
(n) sự hướng dẫn
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
list
(v,n) liệt kê, danh sách
candidate=applicant
(n) ứng viên
receptionist=reception staff
(n) nhân viên lễ tân
position=role
(n) vị trí, vai trò
probably=likely
(adv) có thể, có khả năng
helpful=useful
(adj) hữu ích
hire=recruit=employ
(v) thuê, mướn, tuyển dụng
enough=adequate=sufficient=ample
(adj) đủ
prefer
(v) thích hơn
solve=resolve=handle=settle=deal with=address
(v) xử lí,giải quyết
bring
(v) mang
problem=matter=issue=area=affair
(n) vấn đề
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
install=set up
(v) cài đặt, lắp đặt
updated software
(n.p) phần mềm được cập nhật
system
(n) hệ thống
technology consultant
(n.p) người tư vấn công nghệ