Level 32 Level 34
Level 33

D1/M3


38 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
look over=go over
(v) xem qua
design
(v,n) thiết kế
advertisement
(n) bài/mẫu quảng cáo
advertise
(v) quảng cáo
advertising
(n) sự quảng cáo
think-thought
(v) suy nghĩ
anticipate=expect
(v) mong đợi
prefer
(v) thích hơn
traditional
(adj) truyền thống
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
modern
(adj) hiện đại
mention = suggest
(v) đề cập
client's preference
(n) sự ưa chuộng của khách hàng
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
first=initial
(adj) đầu tiên, trước tiên
require ,request,ask,inquire,entail
(v) yêu cầu
talk to you later
nói chuyện với bạn sau
go over=discuss
(v) thảo luận
guideline=rule=regulation
(n) quy định
plan to
(v) lên kế hoạch để ..
mean to = intend to
(v) dự định để ...
conference=convention
(n) hội nghị
reserve = book = make a reservation
(v) đặt trước
airline ticket
(n.p) vé máy bay
flight information
(n.p) thông tin chuyến bay
review=revise=make a revision
(v) xem lại, đánh giá
announce=declare=notify=inform
(v) thông báo
price = rate
(n) giá cả
accept=approve=adopt
(v) chấp nhận, thông qua
after that
(adv) sau đó
pay for
(v) thanh toán cho
your own meal
Bữa ăn của chính bạn
receive
(v) nhận
receipt
(n) biên lai, sự nhận
recipient
(n) người nhận
refund = reimburse
(v) hoàn tiền
within
(pre) trong vòng ( thời gian, khu vực )
return
(v,n) trở lại, trả lại, gọi lại