Level 31 Level 33
Level 32

D12/M2


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
reminder
(n) lời nhắc, thư nhắc
remind
(v) nhắc nhở
cashier (counter)
(n.p) quầy thu ngân
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
since=as=because=now that
(liên từ) bởi vì
present
(adj) có mặt, hiện tại
crucial=vital=important
(adj) quan trọng
transaction
(n) giao dịch
as you know
như bạn biết
membership fee
phí thành viên
mean that
có nghĩa là
sale off = discount = on sales
(n) giảm giá
responsibility = duty
(n) trách nhiệm, nghĩa vụ
require ,request,ask,inquire,entail
(v) yêu cầu
scan
(v) quét
grocery
(n) hàng (rau, củ, quả..)
mention
(v) đề cập, đề nghị
application
(n) đơn ứng tuyển, sự áp dụng
customer service desk
(n) quầy dịch vụ khách hàng
professional
(adj,n) chuyên nghiệp, chuyên gia, nghề nghiệp
career = profession= occupation
(n) nghề nghiệp
counselor
(n) cố vấn
outline
(v,n) phác thảo, tổng quan
strategy
(n) chiến lược
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
find out = seek out = figure out
(v) tìm ra
match
(v,n) khớp, trận đấu
skill=technique
(n) kỹ năng, kĩ thuật
interest
(n) sự hứng thú
personality
(n) nhân cách
during=throughout
(pre) trong suốt
encourage
(v) khuyến khích, khích lệ
publish
(v) xuất bản
topic=subject
(n) chủ đề