Level 2 Level 4
Level 3

D3/M1


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
need
(v,n) cần, nhu cầu
schedule=timetable=timeline
(n) lịch trình, thời khóa biểu
schedule
(v) lên lịch
conference=convention
(n) hội nghị
hold=host=organize=coordinate
(v) tổ chức
there
ở đó
here
ở đây
contact,reach,be in touch,get in touch
(v) liên lạc, liên hệ
business loan
(n) khoản vay kinh doanh
lend
(v) cho mượn
account
(n) tài khoản
safety inspector
(n) người kiểm tra an toàn
due
(adj) đến hạn
due date
ngày hết hạn
visit
(v,n) thăm, viếng
factory=plant
(n) nhà máy
expect
(v) mong đợi
at the latest
trễ nhất
latest=newest
(adj) mới nhất
factory floor
công xưởng
membership fee
phí thành viên
fitness center
trung tâm thể hình
highly recommended
được đánh giá cao
store
(v,n) chứa, cất, cửa hàng
luggage=baggage
(n) hành lý
check out
(v) kiểm tra, trả phòng
trouble
(n) rắc rối
no trouble at all
(phr) không còn rắc rối nữa
service desk
quầy dịch vụ
over there
ớ đằng kia
manage
(v) quản lý
production line
(n.p) dây truyền sản xuất
product line
(n.p) dòng sản phẩm
about=nearly=approximately =roughly
khoảng, xấp xỉ
shift
(n) ca, kíp
warehouse=stock
(n) nhà kho
bridge
(n) cây cầu
repair=fix
(v) sửa chữa
far from here
cách xa chỗ này