Level 26 Level 28
Level 27

D6/M2


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
meeting=appointment=gathering
(n) cuộc họp, cuộc gặp
checkup
(n) sự kiểm tra sức khỏe
unfortunately
(adv) không may thay
behind schedule
trễ hẹn, chậm lịch trình
in that case
trong trường hợp đó
get back later than expected
trở lại trễ hơn so với mong đợi
of course
chắc chắn rồi, dĩ nhiên
cafeteria
(n) quán ăn tự phục vụ
make phone calls = call = phone
(v) gọi điện thoại
waiting room
(n.p) phòng chờ
recently = lately
(adv) gần đây
apply for
(v) ứng tuyển
apply to
(v) áp dụng
credit card
(n.p) thẻ tín dụng
cash
(n) tiền mặt
check = cheque
tấm séc
check=inspect=examine
(v) kiểm tra
V + if/whether
liệu rằng... hay không
accept=approve=adopt
(v) chấp nhận, thông qua
record
(n,v) hồ sơ, kỉ lục, ghi lại
submit=file=turn in=hand in
nộp
application
(n) sự ứng tuyển, ứng dụng
exact=precise=accurate
(adj) chính xác
send by mail
gửi bằng thư
receive
(v) nhận
complete
(v,adj) hoàn thành, hoàn toàn
over the phone
qua điện thoại
directly=in person=personally
(adv) (một cách) trực tiếp
process
(v,n) xử lý, tiến trình
right way
(adv) ngay bây giờ
attend=join=take part in=participate in
(v) tham gia vào
conference = convention
(n) hội nghị
wonder
(v) tự hỏi
opportunity=chance
(n) cơ hội
show=state=indicate=specify
(v) chỉ ra, cho xem
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
in time
(adv) kịp giờ
on time
(adv) đúng giờ
in a timely manner
(adv) một cách kịp thời
delivery vehicle
(n.p) xe giao hàng
catering business
(n.p) công ty phục vụ tiệc
place=put=locate=position
(v) đặt để
location=site=place=venue
(n) vị trí, địa điểm
suit=fit
(v) phù hợp
need=demand
(n) nhu cầu
include
(v) bao gồm, đính kèm
compartment
(n) ngăn, toa
compact
(adj) nhỏ, gọn
truck
(n) xe tải = van,tram
garage=parking lot=parking area
(n) bãi đỗ xe
because=since=as=now that
(liên từ) bởi vì