Level 22 Level 24
Level 23

T2 ETS 1000 C5 - 12


52 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
manage,run,control
(v) quản lí, điều hành
earn
(v) kiếm được (Ex: tiền )
respect
(v,n) tôn trọng
colleague=coworker=associate
(n) đồng nghiệp
official
(n,adj) quan chức, chính thức
succeed
(v) làm thành công
success
(n) sự thành công
successful
(adj) thành công
succession
(n) sự liên tiếp, sự kế thừa
successive
(adj) liên tiếp
safety guideline
(n.p) quy định an toàn
guideline,rule,regulation
(n) nội quy, quy định, hướng dẫn
outline
(v,n) phác thảo, tổng quan
manual
(n) sách hướng dẫn
follow,observe,stick to,abide by,conform to,comply with, adhere to
(v) tuân thủ,làm theo
lead
(v) dẫn dắt, lãnh đạo
result in=lead to
(v) dẫn đến
result from
(v) bắt nguồn từ, có kết quả từ
carry
(v) mang, cung cấp
main=major=primary
(adj) chính, chủ yếu
position=role
(n) vị trí, vai trò
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
elevator
(n) thang máy = lift
escalator
(n) thang cuốn
ladder
(n) cây thang
stair=step
(n) thang bộ
maintainance
(n) sự bảo trì, duy trì
former=previous
(adj) cũ, trước
annually=yearly
(adj) hằng năm
temporary
(adj) tạm thời
part-time
(adj,adv) bán thời gian
cautiously
(adv) cẩn trọng
feature
(n,v) đặc tính, đặc điểm, làm nổi bật, mang đến
a large number of
nhiều ( a + wide/large/broad + variety/number/range/array + of)
fabric
(n) vải
expand,extend,widen,broaden,enlarge
(v) mở rộng
training workshop
(np) hội thảo đào tạo
account
(n) tài khoản
account for
(v) chịu trách nhiệm
consider,take into account
(v) xem xét, cân nhắc
council=committee=commission
(n) hội đồng, ủy ban
standard
(n) tiêu chuẩn
criteria
(n) tiêu chí
accept=approve=adopt
(v) chấp nhận, thông qua
pend
(v) treo, bỏ lơ, dở dang
review=revise=make a revision
(v) xem lại, đánh giá
condition
(v,n) điều kiện,tạo điều kiện
broke the record
phá kỉ lục
sales=revenue
(n) doanh thu
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
within
(pre) trong vòng ( thời gian, khu vực )
for
(liên từ,pre) cho, vì đối với, để có được