Level 1 Level 3
Level 2

D2/M1


53 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
One of the
Một trong những
document
(n) tài liệu = paper, handout
check=inspect=examine
(v) kiểm tra
watch
(n) đồng hồ ( đeo tay )
look (at)
(v) nhìn vào
drawer
(n) ngăn kéo
pass out
(v) truyền tay
hang
(v) treo
picture=painting
(n) bức tranh
artwork
(n) tác phẩm nghệ thuật
wall
(n) bức tường
set the table
dọn bàn
rearrange
(v) sắp xếp lại
furniture
(n) đồ đạc, đồ nội thất
some
(adj) một vài, một ít
put away
(v) cất đi
take out
(v) lấy ra
microscope
(n) kính hiển vi
take off
(v) cởi, cất cánh
coat
(n) áo khoác dài, jacket: áo khoác ngắn
safety glasses
(n) kính bảo hộ
use=utilize
(v) sử dụng
laboratory
(n) phòng thí nghiệm
equipment
(n) thiết bị
push
(v) đẩy
pull
(v) kéo
shopping cart
(n) xe đẩy siêu thị = trolley
wait to V1
(v) đợi, chờ để...
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
purchase=buy=make a purchase
(v) mua
hold
(v) cầm,nắm, chứa, tổ chức, giữ
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
assemble
(v) lắp ráp
assembly
(n) sự lắp ráp
shelf
(n) cái kệ
customer=client=patron=consumer
(n) khách hàng
leave
(v) rời đi, bỏ lại
area
(n) khu vực,vấn đề
decorate
(v) trang trí
plant
(n) nhà máy,cây cối
repair=fix
(v) sửa chữa
light fixture
(n) đèn chum
bench
(n) ghế dài
move=transfer=relocate
(v) di chuyển, di rời
corner
(n) góc
suitcase
(n) va li
load onto
(n) chất lên trên
cross
(v) băng qua
intersection
(n) giao lộ
park
(v,n) đậu xe, công viên
garage=parking lot=parking area
(n) bãi đỗ xe
line up
(v) xếp hàng
the side of a road
lề đường