Level 16 Level 18
Level 17

D5/M2


36 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
sales=revenue
(n) doanh thu
result
(n) kết quả
result in=lead to
(v) dẫn đến
result from
(v) bắt nguồn từ
be/feel pleased to
cảm thấy hài lòng, vinh dự
success
(n) sự thành công
successful
(adj) thành công
succeed
(v) làm thành công
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty
show=state=indicate=specify
(v) chỉ ra, đưa ra
exceed
(v) vượt qua
goal=target=objective
(n) mục tiêu
improve=reinforce
(v) cải thiện, tăng cường
rival=competitor=opponent
(n) đối thủ
chart
(n) biểu đồ
compare
(v) so sánh
feature
(n,v) đặc tính, đặc điểm, làm nổi bật, mang đến
keep up with=catch up with
(v) bắt kịp, đuổi kịp
employee orientation
(n.p) buổi định hướng
guide
(v,n) hướng dẫn, người hướng dẫn
guide tour
(n.p) tour có người hướng dẫn
guideline
(n) sự hướng dẫn, quy định
show=state=indicate=specify
(v) chỉ ra, cho xem
interesting spot
(n.p) địa điểm thú vị
use=utilize
(v) sử dụng
as well
(adv) cũng
except for=exclude=other than=apart from
ngoại trừ
because=since=as=now that
(liên từ) bởi vì
nearby
(adv) gần đó
collaborate =cooperate =associate=partner + with
hợp tác, liên kết với
research=study
(v,n) nghiên cứu
project
(n,v) dự án, dự đoán
place=put=locate=position
(v) đặt để
disturb
(v) làm phiền
duration
(n) khoảng thời gian